|
Gimhae City
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:30 ngày 30/08/2026 |
Yongin City
Kim Han Seo( 25’)
Suk Hyun-Jun( 23’)
Vitinho( 7’)
|
Nhận định Gimhae City vs Yongin City, 17h30 ngày 30/08
| 30.08.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimhae City | 0 - 3 | Yongin City |
| 26.04.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Yongin City | 4 - 1 | Gimhae City |
| 28.09.2016 | Hạng 3 Hàn Quốc | Yongin City | 1 - 3 | Gimhae City |
| 22.07.2016 | Hạng 3 Hàn Quốc | Gimhae City | 1 - 1 | Yongin City |
| 15.04.2016 | Hạng 3 Hàn Quốc | Gimhae City | 1 - 1 | Yongin City |
| 10.10.2015 | Hạng 3 Hàn Quốc | Gimhae City | 2 - 0 | Yongin City |
| 15.08.2015 | Hạng 3 Hàn Quốc | Yongin City | 1 - 0 | Gimhae City |
| 02.05.2015 | Hạng 3 Hàn Quốc | Yongin City | 4 - 1 | Gimhae City |
| 11.10.2014 | Hạng 3 Hàn Quốc | Yongin City | 1 - 2 | Gimhae City |
| 08.08.2014 | Hạng 3 Hàn Quốc | Gimhae City | 3 - 2 | Yongin City |
Số liệu thống kê về Gimhae City gặp Yongin City phong độ
Gimhae City
Yongin City
Tỷ lệ trận Gimhae City vs Yongin City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*1/4 : 0*-0.90 | 0.83*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.79 | 1.00*1*0.84 |
Thắng: 2.72 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.32
Nhận định kèo Gimhae City gặp Yongin City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimhae City 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Gimhae City 0 - 3 Yongin City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimhae City họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Yongin City thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.76*1/4 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GIMH khi thắng 6/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GIMH
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của YONG có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Gimhae City đấu với Yongin City
| 87' | Thay người bên phía Yongin City: Lee Gyu Dong vào sân thay Kim Han Seo |
| 86' |
|
| 84' | Thay người bên phía Gimhae City: Mikeltadze B. vào sân thay Cha Jun Young |
| 77' | Thay người bên phía Yongin City: Sin Jin-Ho vào sân thay Choi Young-Jun |
| 77' | Thay người bên phía Yongin City: Kim Bo-Sub vào sân thay Vitinho |
| 65' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 61' | Thay người bên phía Gimhae City: Moon Seung Min vào sân thay Macedo R. |
| 57' | Thay người bên phía Yongin City: Jin Tae-Ho vào sân thay Jin-ho Kim |
| 46' | Thay người bên phía Yongin City: Choi Chi-Ung vào sân thay Suk Hyun-Jun |
| 46' | Thay người bên phía Gimhae City: Park Yo Han vào sân thay Kwak Seong-Wuk |
| 46' | Thay người bên phía Gimhae City: Lee Seung-Jae vào sân thay Hyeon jin Seol |
| 39' | Thay người bên phía Gimhae City: Miguel Baggio vào sân thay Choe Won-Cheol |
| 34' |
|
| 25' |
|
| 23' |
|
| 21' | Sung Ho-Yeung (Gimhae City) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 18' |
|
| 12' |
|
| 07' |
|
Đội hình Gimhae City gặp Yongin City
-
(3-4-3) -
(4-3-3)
Đội hình chính Gimhae City
| 91 | Choe Pil-Soo |
| 4 | Cha Jun Young |
| 29 | Hong W. |
| 5 | Yeo J. |
| 23 | Sung Ho-Yeung |
| 34 | Kwak Seong-Wuk |
| 16 | Choe Won-Cheol |
| 14 | Pyo Geon-Hee |
| 96 | Macedo R. |
| 30 | Hyeon jin Seol |
| 11 | LEE Kang Uk |
Đội dự bị
| 3 | Seul-Chan Lee |
| 7 | Lee Seung-Jae |
| 17 | Lee Y. |
| 98 | Miguel Baggio |
| 9 | Mikeltadze B. |
| 8 | Moon Seung Min |
| 41 | Park Yo Han |
| 77 | Yun B. |
Đội hình chính Yongin City
| Hwang Sung-Min | 21 |
| Kim Han-Gil | 22 |
| Shin-myeong Kang | 2 |
| Kwak Yun-Ho | 4 |
| Kim Hyeon Jun | 15 |
| Kim Han Seo | 66 |
| Jin-ho Kim | 24 |
| Choi Young-Jun | 8 |
| Vitinho | 7 |
| Suk Hyun-Jun | 9 |
| Gabriel Tigrao | 11 |
Đội dự bị
| Cho Jae-Hun | 12 |
| Jin Tae-Ho | 17 |
| Kim Bo-Sub | 27 |
| Jin-seop Lee | 44 |
| Lee Gyu Dong | 30 |
| Lim Chai-Min | 26 |
| Roh Hee Dong | 31 |
| Sin Jin-Ho | 6 |
Thống kê sau trận Gimhae City vs Yongin City
|
|
16 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
18 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|