|
Gimcheon Sangmu
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 14:30 ngày 28/02/2026 |
Pohang Steelers
|
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers, 14h30 ngày 28/02
| 28.02.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01.11.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 27.09.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 14.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 02.05.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 10.11.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 28.07.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 01.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Pohang Steelers |
| 20.04.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 02.08.2022 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
Số liệu thống kê về Gimcheon Sangmu gặp Pohang Steelers phong độ
Gimcheon Sangmu
Pohang Steelers
Tỷ lệ trận Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.80 | -0.93*2 1/4*0.80 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 0*0.85 | 0.75*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.75 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.55
Nhận định kèo Gimcheon Sangmu gặp Pohang Steelers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimcheon Sangmu 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số Gimcheon Sangmu 1 - 1 Pohang Steelers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimcheon Sangmu họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Pohang Steelers thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Pohang Steelers khi thắng 15/28 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : POH
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của Pohang Steelers có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|