|
Gimcheon Sangmu
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:30 ngày 01/11/2025 |
Pohang Steelers
|
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers, 14h30 ngày 01/11
| 28.02.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01.11.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 27.09.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 14.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 02.05.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 10.11.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 28.07.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 01.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Pohang Steelers |
| 20.04.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 02.08.2022 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
Số liệu thống kê về Gimcheon Sangmu gặp Pohang Steelers phong độ
Gimcheon Sangmu
Pohang Steelers
Tỷ lệ trận Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/4 : 0*0.90 | -0.93*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.67*1/4 : 0*-0.79 | 0.95*1*0.92 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.23
Nhận định kèo Gimcheon Sangmu gặp Pohang Steelers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimcheon Sangmu 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 28/02/2026 kết thúc với tỷ số Gimcheon Sangmu 1 - 1 Pohang Steelers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimcheon Sangmu họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Pohang Steelers thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.78
Gimcheon đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Pohang Steelers thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SANG
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của Gimcheon có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|