|
Gimcheon Sangmu
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 08/03/2026 |
Jeonbuk H.Motor
|
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk H.Motor, 12h00 ngày 08/03
| 17.05.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 08.03.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 25.10.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 20.09.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 27.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 16.02.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 14.07.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 4 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 25.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 17.03.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 03.09.2022 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
Số liệu thống kê về Gimcheon Sangmu gặp Jeonbuk H.Motor phong độ
Gimcheon Sangmu
Jeonbuk H.Motor
Tỷ lệ trận Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk H.Motor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/4 : 0*0.99 | -0.93*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 0*0.77 | 0.80*1*0.95 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.26
Nhận định kèo Gimcheon Sangmu gặp Jeonbuk H.Motor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimcheon Sangmu 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Jeonbuk H.Motor 1 - 0 Gimcheon Sangmu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimcheon Sangmu họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Jeonbuk H.Motor thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Jeonbuk khi thắng 20/34 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : JEO
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của Gimcheon Sangmu có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Jeonbuk cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk H.Motor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|