|
Gimcheon Sangmu
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 17/03/2024 |
Jeonbuk H.Motor
|
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk H.Motor, 12h00 ngày 17/03
| 25.08.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 17.05.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 08.03.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 25.10.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 20.09.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 27.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 16.02.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 14.07.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 4 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 25.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 17.03.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
Số liệu thống kê về Gimcheon Sangmu gặp Jeonbuk H.Motor phong độ
Gimcheon Sangmu
Jeonbuk H.Motor
Tỷ lệ trận Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk H.Motor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*-0.94 | 0.82*2 1/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 0*0.76 | 0.71*3/4*-0.86 |
Thắng: 2.79 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.36
Nhận định kèo Gimcheon Sangmu gặp Jeonbuk H.Motor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimcheon Sangmu 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 25/08/2026 kết thúc với tỷ số Gimcheon Sangmu 0 - 0 Jeonbuk H.Motor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimcheon Sangmu họ thắng 0 hòa 4 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Jeonbuk H.Motor thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.91*1/4 : 0*0.97
SANG đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, JEO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SANG
Tài xỉu: -0.93*2 1/2*0.80
4/5 trận gần đây của SANG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của JEO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gimcheon Sangmu vs Jeonbuk H.Motor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|