|
Gimcheon Sangmu
Go Jae-Hyeon( 54’)
Kim Yi-seok( 26’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 06/09/2026 |
Gwangju
Fridjonsson H.( 78’)
Iredale J.( 66’)
|
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Gwangju, 17h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Gwangju |
| 22.07.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 17.03.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Gwangju |
| 22.07.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 05.05.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gwangju | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 16.03.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Gwangju |
| 28.09.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Gwangju |
| 15.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gwangju | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 06.04.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 1 | Gwangju |
| 25.10.2020 | VĐQG Hàn Quốc | Gwangju | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
Số liệu thống kê về Gimcheon Sangmu gặp Gwangju phong độ
Gimcheon Sangmu
Gwangju
Tỷ lệ trận Gimcheon Sangmu vs Gwangju
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1*0.98 | 0.90*2 3/4*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.91*0 : 1/2*0.78 | 0.79*1*-0.93 |
Thắng: 1.49 - Hòa: 4.35 - Thua: 5.50
Nhận định kèo Gimcheon Sangmu gặp Gwangju chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimcheon Sangmu 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Gimcheon Sangmu 2 - 2 Gwangju.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimcheon Sangmu họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Gwangju thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.88*0 : 1*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 13/29 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SANG
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của SANG có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Gimcheon Sangmu đấu với Gwangju
| 90+2' |
|
| 90+1' | Thay người bên phía Gwangju: Yong-hyuk Kim vào sân thay Min Sang-Gi |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 86' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Joo-chan Kim vào sân thay Hong Y. |
| 86' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Roh Kyung-Ho vào sân thay Kim Yi-seok |
| 81' | Phạt góc thứ 5 |
| 78' |
|
| 74' | Thay người bên phía Gwangju: Park Won-Jae vào sân thay Kwon Seong-Yun |
| 73' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Park Se-Jin vào sân thay Lee Sang Heon |
| 68' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Kim In-Gyun vào sân thay Go Jae-Hyeon |
| 67' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Jae-Min Jeong vào sân thay Lee Kun-Hee |
| 66' |
|
| 61' | Phạt góc thứ 4 |
| 60' | Thay người bên phía Gwangju: Ri Yong-jik vào sân thay Yu Je-Ho |
| 60' | Thay người bên phía Gwangju: Fridjonsson H. vào sân thay Shin Chang-Mu |
| 57' | Phạt góc thứ 3 |
| 54' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Gwangju: Jung Ji Hoon vào sân thay Ju Se-Jong |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 26' |
|
| 22' | Phạt góc thứ 2 |
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Gimcheon Sangmu gặp Gwangju
-
(4-4-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính Gimcheon Sangmu
| 41 | Park Man Ho |
| 3 | Park Cheol Woo |
| 26 | Lee Jung Taek |
| 45 | Byeon Jun-Soo |
| 11 | Kim Tae-Hwan |
| 48 | Hong Y. |
| 8 | Kim Yi-seok |
| 56 | Lee Kang-Hyeon |
| 7 | Go Jae-Hyeon |
| 9 | Lee Kun-Hee |
| 47 | Lee Sang Heon |
Đội dự bị
| 5 | Kim Min-Kyu |
| 6 | Lee Soo-Bin |
| 53 | Roh Kyung-Ho |
| 17 | Joo-chan Kim |
| 42 | Hong Si-Hoo |
| 21 | Kim In-Gyun |
| 14 | Park Se-Jin |
| 57 | Jae-Min Jeong |
Đội hình chính Gwangju
| Dong-hwa Kim | 23 |
| Joao Pedro | 17 |
| Suk-Hwan Jang | 2 |
| Min Sang-Gi | 39 |
| Kwon Seong-Yun | 22 |
| Yu Je-Ho | 14 |
| Ju Se-Jong | 8 |
| Choi Kyoung-Rok | 10 |
| Shin Chang-Mu | 40 |
| Iredale J. | 18 |
| Ba Loua A. | 50 |
Đội dự bị
| Lee Min-Gi | 3 |
| Park Won-Jae | 33 |
| Yong-hyuk Kim | 24 |
| Jung Ji Hoon | 16 |
| Ri Yong-jik | 37 |
| Fridjonsson H. | 11 |
| Emir Saitoski | 7 |
| Ahn Hyeok Ju | 19 |
Thống kê sau trận Gimcheon Sangmu vs Gwangju
|
|
22 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
5 | Việt vị | 0 |
|
|
|
57% | Cầm bóng | 43% |
|