|
Gimcheon Sangmu
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:30 ngày 10/07/2023 |
Busan I'Park
|
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Busan I'Park, 17h30 ngày 10/07
| 17.04.2024 | Cúp FA Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Busan I'Park |
| 29.08.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 10.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 1 | Busan I'Park |
| 19.03.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 3 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 31.10.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 2 | Busan I'Park |
| 23.08.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 0 - 6 | Gimcheon Sangmu |
| 05.05.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Busan I'Park |
| 21.03.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Busan I'Park | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 09.08.2020 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Busan I'Park |
| 06.06.2020 | VĐQG Hàn Quốc | Busan I'Park | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
Số liệu thống kê về Gimcheon Sangmu gặp Busan I'Park phong độ
Gimcheon Sangmu
Busan I'Park
Tỷ lệ trận Gimcheon Sangmu vs Busan I'Park
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.81 | 0.94*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.89 | 0.91*1*0.95 |
Thắng: 2.35 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.76
Nhận định kèo Gimcheon Sangmu gặp Busan I'Park chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimcheon Sangmu 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/04/2024 kết thúc với tỷ số Gimcheon Sangmu 2 - 2 Busan I'Park.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimcheon Sangmu họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Busan I'Park thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để SANG có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : SANG
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của SANG có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Gimcheon Sangmu vs Busan I'Park
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|