|
Gimcheon Sangmu
Jae-Min Jeong( 66’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 14:30 ngày 07/11/2026 |
Anyang
|
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Anyang, 14h30 ngày 07/11
| 07.11.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Anyang |
| 10.10.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Anyang |
| 13.05.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Anyang | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 12.04.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Anyang |
| 18.10.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Anyang | 4 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 22.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Anyang |
| 08.03.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Anyang | 1 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 23.09.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 4 - 1 | Anyang |
| 31.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Anyang | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 13.05.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Anyang |
Số liệu thống kê về Gimcheon Sangmu gặp Anyang phong độ
Gimcheon Sangmu
Anyang
Tỷ lệ trận Gimcheon Sangmu vs Anyang
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 0*0.89 | 0.91*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 0*0.90 | 0.89*1*0.98 |
Thắng: 2.61 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.61
Nhận định kèo Gimcheon Sangmu gặp Anyang chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimcheon Sangmu 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 07/11/2026 kết thúc với tỷ số Gimcheon Sangmu 1 - 0 Anyang.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimcheon Sangmu họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Anyang thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 8/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SANG
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.96
4/5 trận gần đây của AYAN có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Gimcheon Sangmu đấu với Anyang
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 89' | Phạt góc thứ 5 |
| 86' | Thay người bên phía Anyang: Kim Jung-Hyun vào sân thay Branislav Knezevic |
| 86' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Heo Yool vào sân thay Park Jin-Seong |
| 85' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Yoon Jae Seok vào sân thay Lee Sang Heon |
| 74' | Thay người bên phía Anyang: Choi Geon Ju vào sân thay Chae Hyun Woo |
| 73' | Phạt góc thứ 4 |
| 71' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Roh Kyung-Ho vào sân thay Park Tae-Jun |
| 66' | Thay người bên phía Anyang: Herculano vào sân thay Kim Woon |
| 66' |
|
| 59' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Kim In-Gyun vào sân thay Kang J. h. |
| 59' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Jae-Min Jeong vào sân thay Kang Min Gyu |
| 54' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 52' | Phạt góc thứ 3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Anyang: Kim Bo-Kyung vào sân thay Matheus Oliveira Santos |
| 46' | Thay người bên phía Anyang: Yu Jeong-Wan vào sân thay Jukic I. |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 42' |
|
| 40' | Phạt góc thứ 2 |
| 39' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Gimcheon Sangmu gặp Anyang
-
(4-4-2) -
(4-3-3)
Đội hình chính Gimcheon Sangmu
| 51 | Ahn Joon-Soo |
| 44 | Park Min-Seo |
| 33 | Park Jin-Seong |
| 5 | Kim Min-Kyu |
| 2 | Min Kyeong-Hyeon |
| 48 | Hong Y. |
| 56 | Lee Kang-Hyeon |
| 55 | Park Tae-Jun |
| 50 | Ju-Hyeok Kang |
| 49 | Kang Min Gyu |
| 47 | Lee Sang Heon |
Đội dự bị
| 62 | Kim Jin-Ho |
| 65 | Lee Sang Hyeok |
| 46 | Chung Ma Ho |
| 53 | Roh Kyung-Ho |
| 54 | Yoon Jae Seok |
| 21 | Kim In-Gyun |
| 68 | Heo Yool |
| 57 | Jae-Min Jeong |
Đội hình chính Anyang
| Kim Jeong-Hoon | 23 |
| Kim Dong-Jin | 22 |
| Kwon Kyung-Won | 21 |
| Kim Ji Hoon | 3 |
| Kang Ji-Hoon | 17 |
| Branislav Knezevic | 18 |
| Bakker D. | 33 |
| Matheus Oliveira Santos | 7 |
| Jukic I. | 10 |
| Kim Woon | 19 |
| Chae Hyun Woo | 71 |
Đội dự bị
| Yu Jeong-Wan | 20 |
| Kim Da-Sol | 31 |
| Kim Jae-Hyun | 25 |
| Tae-heui Lee | 32 |
| Kim Young-Chan | 5 |
| Choi Geon Ju | 27 |
| Kim Jung-Hyun | 8 |
| Herculano | 9 |
Thống kê sau trận Gimcheon Sangmu vs Anyang
|
|
8 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
18 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
48% | Cầm bóng | 52% |
|