|
Gimcheon Sangmu
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 14:30 ngày 10/10/2026 |
Anyang
Branislav Knezevic( 37’)
|
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Anyang, 14h30 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Anyang |
| 13.05.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Anyang | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 12.04.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Anyang |
| 18.10.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Anyang | 4 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 22.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Anyang |
| 08.03.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Anyang | 1 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 23.09.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 4 - 1 | Anyang |
| 31.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Anyang | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 13.05.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Anyang |
| 09.10.2021 | Hạng 2 Hàn Quốc | Anyang | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
Số liệu thống kê về Gimcheon Sangmu gặp Anyang phong độ
Gimcheon Sangmu
Anyang
Tỷ lệ trận Gimcheon Sangmu vs Anyang
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 0*0.98 | 0.95*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*-0.94 | 0.82*1*-0.95 |
Thắng: 2.47 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.62
Nhận định kèo Gimcheon Sangmu gặp Anyang chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gimcheon Sangmu 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Gimcheon Sangmu 0 - 1 Anyang.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gimcheon Sangmu họ thắng 0 hòa 4 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Anyang thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.91*0 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 8/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SANG
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của SANG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AYAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Gimcheon Sangmu đấu với Anyang
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 86' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Kang J. h. vào sân thay Hong Y. |
| 86' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Min Kyeong-Hyeon vào sân thay Hong Si-Hoo |
| 85' |
|
| 84' | Phạt góc thứ 10 |
| 80' | Phạt góc thứ 9 |
| 77' | Thay người bên phía Anyang: Gang Kim vào sân thay Jukic I. |
| 77' | Thay người bên phía Anyang: Kim Ji Hoon vào sân thay Kim Young-Chan |
| 77' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Park Jin-Seong vào sân thay Park Min-Seo |
| 77' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Kim In-Gyun vào sân thay Yoon Jae Seok |
| 76' | Phạt góc thứ 8 |
| 71' | Phạt góc thứ 7 |
| 69' | Thay người bên phía Anyang: Kim Woon vào sân thay Herculano |
| 69' | Thay người bên phía Anyang: Lee Jin-Yong vào sân thay Kim Jung-Hyun |
| 66' | Phạt góc thứ 6 |
| 61' | Thay người bên phía Gimcheon Sangmu: Jae-Min Jeong vào sân thay Kang Min Gyu |
| 58' | Thay người bên phía Anyang: Choi Geon Ju vào sân thay Chae Hyun Woo |
| 57' | Phạt góc thứ 5 |
| 51' | Phạt góc thứ 4 |
| 49' | Phạt góc thứ 3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 45' | Phạt góc thứ 2 |
| 43' | Phạt góc thứ 1 |
| 37' |
|
| 25' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Gimcheon Sangmu gặp Anyang
-
(4-4-2) -
(4-3-3)
Đội hình chính Gimcheon Sangmu
| 41 | Park Man Ho |
| 44 | Park Min-Seo |
| 5 | Kim Min-Kyu |
| 15 | Lim Deok-Keun |
| 42 | Hong Si-Hoo |
| 48 | Hong Y. |
| 56 | Lee Kang-Hyeon |
| 55 | Park Tae-Jun |
| 54 | Yoon Jae Seok |
| 49 | Kang Min Gyu |
| 47 | Lee Sang Heon |
Đội dự bị
| 46 | Chung Ma Ho |
| 57 | Jae-Min Jeong |
| 50 | Kang J. h. |
| 21 | Kim In-Gyun |
| 2 | Min Kyeong-Hyeon |
| 66 | Oh Jae-Hyeok |
| 33 | Park Jin-Seong |
| 58 | Park Yong Hui |
Đội hình chính Anyang
| Kim Jeong-Hoon | 23 |
| Kim Dong-Jin | 22 |
| Bakker D. | 33 |
| Kim Young-Chan | 5 |
| Kang Ji-Hoon | 17 |
| Branislav Knezevic | 18 |
| Kim Jung-Hyun | 8 |
| Matheus Oliveira Santos | 7 |
| Jukic I. | 10 |
| Herculano | 9 |
| Chae Hyun Woo | 71 |
Đội dự bị
| Han Ka Ram | 13 |
| Kim Bo-Kyung | 24 |
| Gang Kim | 47 |
| Kim Jae-Hyun | 25 |
| Sung-dong Kim | 42 |
| Kim Woon | 19 |
| Lee Jin-Yong | 26 |
Thống kê sau trận Gimcheon Sangmu vs Anyang
|
|
14 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|