|
GIF Sundsvall
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 18/10/2026 |
Varnamo
Meriluoto K.( 62’)
|
Nhận định GIF Sundsvall vs Varnamo, 20h00 ngày 18/10
| 18.10.2026 | Hạng 2 Thụy Điển | GIF Sundsvall | 0 - 1 | Varnamo |
| 15.04.2026 | Hạng 2 Thụy Điển | Varnamo | 3 - 0 | GIF Sundsvall |
| 20.10.2022 | VĐQG Thụy Điển | GIF Sundsvall | 1 - 2 | Varnamo |
| 12.07.2022 | VĐQG Thụy Điển | Varnamo | 1 - 1 | GIF Sundsvall |
| 14.08.2021 | Hạng 2 Thụy Điển | GIF Sundsvall | 2 - 0 | Varnamo |
| 18.04.2021 | Hạng 2 Thụy Điển | Varnamo | 2 - 1 | GIF Sundsvall |
| 24.02.2018 | Cúp Thụy Điển | GIF Sundsvall | 2 - 1 | Varnamo |
| 21.09.2014 | Hạng 2 Thụy Điển | GIF Sundsvall | 2 - 1 | Varnamo |
| 17.05.2014 | Hạng 2 Thụy Điển | Varnamo | 1 - 0 | GIF Sundsvall |
| 08.03.2014 | Cúp Thụy Điển | GIF Sundsvall | 0 - 0 | Varnamo |
Số liệu thống kê về GIF Sundsvall gặp Varnamo phong độ
GIF Sundsvall
Varnamo
Tỷ lệ trận GIF Sundsvall vs Varnamo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*3/4 : 0*0.80 | 0.94*3*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.93*1/4 : 0*0.80 | 0.98*1 1/4*0.88 |
Thắng: 4.25 - Hòa: 4.10 - Thua: 1.66
Nhận định kèo GIF Sundsvall gặp Varnamo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất GIF Sundsvall 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số GIF Sundsvall 0 - 1 Varnamo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của GIF Sundsvall họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Varnamo thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 1.00*3/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VARN khi thắng 4/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VARN
Tài xỉu: -0.97*3*0.83
4/5 trận gần đây của SUNV có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của VARN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp GIF Sundsvall đấu với Varnamo
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 90' | Phạt góc thứ 12 |
| 83' | Thay người bên phía Varnamo: Ohlsson S. vào sân thay Ljungberg A. |
| 81' | Phạt góc thứ 11 |
| 77' | Thay người bên phía GIF Sundsvall: Jeremiah Bjornler vào sân thay Demirol A. |
| 76' | Thay người bên phía GIF Sundsvall: Miguel Sandber vào sân thay Hallin M. |
| 75' | Phạt góc thứ 10 |
| 74' | Thay người bên phía Varnamo: Freij E. vào sân thay Arash Motaraghebjafarpour |
| 74' |
|
| 73' | Phạt góc thứ 9 |
| 68' | Thay người bên phía GIF Sundsvall: Gojani E. vào sân thay Elvis Hansson |
| 68' | Thay người bên phía GIF Sundsvall: Manchon M. vào sân thay Bjork C. |
| 62' | Thay người bên phía Varnamo: Akinfenwa M. vào sân thay H.Andersson Mella |
| 62' | Thay người bên phía Varnamo: Thern S. vào sân thay Meriluoto K. |
| 62' |
|
| 59' | Phạt góc thứ 8 |
| 53' | Phạt góc thứ 7 |
| 47' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 37' |
|
| 32' | Phạt góc thứ 5 |
| 28' | Thay người bên phía GIF Sundsvall: Kawa Sulaiman vào sân thay Ekong S. |
| 27' | Phạt góc thứ 4 |
| 25' |
|
| 07' | Phạt góc thứ 3 |
| 06' | Phạt góc thứ 2 |
| 03' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình GIF Sundsvall gặp Varnamo
-
(4-4-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính GIF Sundsvall
| 1 | Jonas Olsson |
| 5 | A.Atlee Manneh |
| 4 | Jakob Hedenquist |
| 3 | Hallin M. |
| 18 | Lucas Forsberg |
| 8 | Bjork C. |
| 14 | Demirol A. |
| 21 | Navik L. |
| 16 | Elvis Hansson |
| 9 | Kagayama T. |
| 15 | Ekong S. |
Đội dự bị
| 20 | Jeremiah Bjornler |
| 34 | Bjuhr W. |
| 17 | Nils Eriksson |
| 19 | Gojani E. |
| 30 | Mambu J. |
| 6 | Manchon M. |
| 7 | Miguel Sandber |
| 29 | Kawa Sulaiman |
Đội hình chính Varnamo
| Keto H. | 1 |
| Bjornstrom A. | 3 |
| Zakarias Ravik | 16 |
| Rapp J. | 2 |
| Arash Motaraghebjafarpour | 18 |
| Ljungberg A. | 11 |
| Claesson V. | 10 |
| Johansson C. | 26 |
| H.Andersson Mella | 8 |
| Antonsson M. | 14 |
| Meriluoto K. | 9 |
Đội dự bị
| Freij E. | 19 |
| S.Jansson | 13 |
| Johansson C. | 7 |
| Kamara M. | 24 |
| Ohlsson S. | 4 |
| Robertsson L. | 23 |
| L.Selin | 39 |
| Thern S. | 22 |
Thống kê sau trận GIF Sundsvall vs Varnamo
|
|
7 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 9 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
12% | Cầm bóng | 88% |
|