|
GIF Sundsvall
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 11/09/2026 |
Orebro
Wiedesheim-Paul R.( 80’)
Yasin A.( 59’)
Yasin A.( 17’)
|
Nhận định GIF Sundsvall vs Orebro, 00h00 ngày 11/09
| 11.09.2026 | Hạng 2 Thụy Điển | GIF Sundsvall | 0 - 3 | Orebro |
| 11.06.2026 | Hạng 2 Thụy Điển | Orebro | 0 - 1 | GIF Sundsvall |
| 26.07.2025 | Hạng 2 Thụy Điển | GIF Sundsvall | 1 - 1 | Orebro |
| 17.05.2025 | Hạng 2 Thụy Điển | Orebro | 1 - 2 | GIF Sundsvall |
| 31.08.2024 | Hạng 2 Thụy Điển | Orebro | 0 - 0 | GIF Sundsvall |
| 29.06.2024 | Hạng 2 Thụy Điển | GIF Sundsvall | 1 - 3 | Orebro |
| 25.10.2023 | Hạng 2 Thụy Điển | Orebro | 0 - 1 | GIF Sundsvall |
| 22.07.2023 | Hạng 2 Thụy Điển | GIF Sundsvall | 2 - 2 | Orebro |
| 14.09.2019 | VĐQG Thụy Điển | Orebro | 0 - 0 | GIF Sundsvall |
| 11.05.2019 | VĐQG Thụy Điển | GIF Sundsvall | 1 - 2 | Orebro |
Số liệu thống kê về GIF Sundsvall gặp Orebro phong độ
GIF Sundsvall
Orebro
Tỷ lệ trận GIF Sundsvall vs Orebro
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/2 : 0*1.00 | 0.88*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.82*1/4 : 0*-0.94 | 0.85*1*-0.99 |
Thắng: 3.35 - Hòa: 3.55 - Thua: 1.99
Nhận định kèo GIF Sundsvall gặp Orebro chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất GIF Sundsvall 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/09/2026 kết thúc với tỷ số GIF Sundsvall 0 - 3 Orebro.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của GIF Sundsvall họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Orebro thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.85*1/2 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SUNV khi thắng 11/26 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SUNV
Tài xỉu: 0.81*2 1/2*-0.95
5/5 trận gần đây của SUNV có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp GIF Sundsvall đấu với Orebro
| 90+3' | Thay người bên phía Orebro: Victor Sandberg vào sân thay Haliti J. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-3 |
| 89' | Thay người bên phía Orebro: Edwin Ibrahimbegovic vào sân thay Rakip E. |
| 89' | Thay người bên phía Orebro: Christopher Redenstrand vào sân thay Yasin A. |
| 89' | Thay người bên phía Orebro: Fabian Wahlström vào sân thay Holmberg K. |
| 88' |
|
| 87' | Phạt góc thứ 8 |
| 83' | Thay người bên phía GIF Sundsvall: Kagayama T. vào sân thay Bjork C. |
| 83' | Thay người bên phía GIF Sundsvall: Jeremiah Bjornler vào sân thay Gojani E. |
| 82' | Thay người bên phía Orebro: Wikman S. vào sân thay Kusu M. |
| 82' |
|
| 80' |
|
| 73' | Thay người bên phía GIF Sundsvall: Mambu J. vào sân thay Edvard Carrick |
| 73' | Thay người bên phía GIF Sundsvall: Manchon M. vào sân thay Demirol A. |
| 59' |
|
| 56' | Phạt góc thứ 7 |
| 56' | Phạt góc thứ 6 |
| 52' | Phạt góc thứ 5 |
| 52' | Phạt góc thứ 4 |
| 51' | Thay người bên phía GIF Sundsvall: Bjuhr W. vào sân thay Daniel Henareh |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 45' | Phạt góc thứ 3 |
| 37' | Phạt góc thứ 2 |
| 17' |
|
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình GIF Sundsvall gặp Orebro
-
(4-4-2) -
(5-3-2)
Đội hình chính GIF Sundsvall
| 13 | Daniel Henareh |
| 5 | A.Atlee Manneh |
| 4 | Jakob Hedenquist |
| 18 | Lucas Forsberg |
| 26 | Edvard Carrick |
| 19 | Gojani E. |
| 14 | Demirol A. |
| 21 | Navik L. |
| 16 | Elvis Hansson |
| 15 | Ekong S. |
| 8 | Bjork C. |
Đội dự bị
| 28 | Bengtsson E. |
| 20 | Jeremiah Bjornler |
| 34 | Bjuhr W. |
| 17 | Nils Eriksson |
| 3 | Hallin M. |
| 9 | Kagayama T. |
| 30 | Mambu J. |
| 6 | Manchon M. |
Đội hình chính Orebro
| Ojrzynski J. | 75 |
| Yasin A. | 99 |
| Stenberg J. | 32 |
| Watson M. | 20 |
| Haliti J. | 19 |
| Amatkarijo C. | 25 |
| Rakip E. | 23 |
| Kusu M. | 8 |
| Ortmark J. | 5 |
| Wiedesheim-Paul R. | 10 |
| Holmberg K. | 17 |
Đội dự bị
| Edwin Ibrahimbegovic | 6 |
| Christopher Redenstrand | 11 |
| Buster Runheim | 30 |
| Salihovic D. | 12 |
| Victor Sandberg | 3 |
| Hampus Soderstrom | 16 |
| Fabian Wahlstrom | 21 |
| Wikman S. | 7 |
Thống kê sau trận GIF Sundsvall vs Orebro
|
|
10 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
36% | Cầm bóng | 64% |
|