|
Geylang Intl
Hyeonju Y.( 90+2’)
Ogawa K.( 53’)
Hyeonju Y.( 45+2’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 26/10/2026 |
Hougang Utd
|
Nhận định Geylang Intl vs Hougang Utd, 18h30 ngày 26/10
| 26.10.2026 | VĐQG Singapore | Geylang Intl | 3 - 0 | Hougang Utd |
| 04.04.2026 | VĐQG Singapore | Hougang Utd | 0 - 1 | Geylang Intl |
| 15.02.2026 | VĐQG Singapore | Geylang Intl | 1 - 2 | Hougang Utd |
| 19.09.2025 | VĐQG Singapore | Hougang Utd | 0 - 2 | Geylang Intl |
| 11.04.2025 | VĐQG Singapore | Geylang Intl | 4 - 3 | Hougang Utd |
| 24.11.2024 | VĐQG Singapore | Hougang Utd | 2 - 3 | Geylang Intl |
| 02.08.2024 | VĐQG Singapore | Geylang Intl | 0 - 1 | Hougang Utd |
| 14.06.2024 | VĐQG Singapore | Hougang Utd | 2 - 6 | Geylang Intl |
| 12.07.2023 | VĐQG Singapore | Geylang Intl | 0 - 2 | Hougang Utd |
| 12.05.2023 | VĐQG Singapore | Hougang Utd | 3 - 2 | Geylang Intl |
Số liệu thống kê về Geylang Intl gặp Hougang Utd phong độ
Geylang Intl
Hougang Utd
Tỷ lệ trận Geylang Intl vs Hougang Utd
Nhận định kèo Geylang Intl gặp Hougang Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Geylang Intl 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 26/10/2026 kết thúc với tỷ số Geylang Intl 3 - 0 Hougang Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Geylang Intl họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Hougang Utd thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: **
GEYL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HOUG thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : GEYL
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của GEYL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của HOUG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Geylang Intl đấu với Hougang Utd
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 75' | Drincic M. (Hougang Utd) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 65' |
|
| 61' |
|
| 53' |
|
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Geylang Intl vs Hougang Utd
|
|
16 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
5 | Việt vị | 1 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|