|
Georgia
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 28/09/2026 |
Ukraina
|
Nhận định Georgia vs Ukraina, 22h59 ngày 28/09
| 17.11.2024 | UEFA Nations League | Georgia | 1 - 1 | Ukraina |
| 12.10.2024 | UEFA Nations League | Ukraina | 1 - 0 | Georgia |
| 10.06.2015 | Giao Hữu ĐTQG | Ukraina | 2 - 1 | Georgia |
| 06.09.2006 | Euro 2028 | Ukraina | 3 - 2 | Georgia |
Số liệu thống kê về Georgia gặp Ukraina phong độ
Georgia
Ukraina
Tỷ lệ trận Georgia vs Ukraina
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/4*-0.97 | 0.82*2 1/2*-0.94 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.79 | 0.81*1*-0.93 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Georgia gặp Ukraina chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 4 trận gần nhất Georgia chưa thắng trận nào , hòa 25%, thua 75%, trận gần nhất vào ngày 17/11/2024 kết thúc với tỷ số Georgia 1 - 1 Ukraina.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Georgia họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ukraina thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.95
Georgia đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, Ukraina thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Ukraina
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.99
4/5 trận gần đây của GEO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của UKR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Georgia đấu với Ukraina
| 90+2' | Thay người bên phía Georgia: I.Yegoian vào sân thay Kochorashvili G. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 89' |
|
| 88' | K. Kvaratskhelia sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 86' | Ocheretko O. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 81' |
|
| 79' | Thay người bên phía Ukraina: Tsygankov V. vào sân thay Zubkov O. |
| 76' | Mekvabishvili A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 75' |
|
| 73' | Thay người bên phía Georgia: Davitashvili Z. vào sân thay Chakvetadze G. |
| 73' | Thay người bên phía Georgia: Mekvabishvili A. vào sân thay Kiteishvili O. |
| 69' | Yaremchuk R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 67' | Thay người bên phía Georgia: Kvernadze G. vào sân thay Mikautadze G. |
| 65' | Ocheretko O. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 65' | Thay người bên phía Ukraina: Shaparenko M. vào sân thay M.Khlan |
| 63' | K. Kvaratskhelia sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 62' | K. Kvaratskhelia sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 61' | S.Goglichidze sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 57' | Lochoshvili L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 57' | Phạt góc thứ 4 |
| 54' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Ukraina: Sikan D. vào sân thay Vanat V. |
| 46' | Thay người bên phía Ukraina: Ocheretko O. vào sân thay Pikhalyonok O. |
| 46' | Thay người bên phía Ukraina: Yaremchuk R. vào sân thay Ponomarenko M. |
| 46' |
|
| 45+2' | Zubkov O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Kiteishvili O. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 43' | Phạt góc thứ 3 |
| 41' | Phạt góc thứ 2 |
| 37' | Kiteishvili O. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 34' | Sarapiy E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 25' | Vanat V. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 24' | Chakvetadze G. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 21' | S.Goglichidze đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 21' | Phạt góc thứ 1 |
| 20' | Chakvetadze G. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 17' |
|
| 14' | K. Kvaratskhelia sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 08' | Mikautadze G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 04' | Ponomarenko M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Kiteishvili O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Georgia gặp Ukraina
-
(4-3-3) -
(3-4-1-2)
Đội hình chính Georgia
| 1 | Mamardashvili G. |
| 4 | Lochoshvili L. |
| 3 | Dvali L. |
| 5 | S.Goglichidze |
| 2 | Kakabadze O. |
| 8 | Kiteishvili O. |
| 10 | Chakvetadze G. |
| 6 | Kochorashvili G. |
| 7 | K. Kvaratskhelia |
| 22 | Mikautadze G. |
| 19 | Tsitaishvili G. |
Đội dự bị
| 23 | Gugeshashvili L. |
| 13 | Davit Kereselidze |
| 16 | Kharebashvili S. |
| 17 | Kvernadze G. |
| 12 | Lobjanidze S. |
| 15 | Mamageishvili G. |
| 14 | Mekvabishvili A. |
| 20 | Sazonov S. |
| 21 | Tabidze J. |
| 18 | I.Yegoian |
| 11 | Zivzivadze B. |
Đội hình chính Ukraina
| Trubin A. | 12 |
| Mykhavko T. | 4 |
| Sarapiy E. | 3 |
| Bondar V. | 5 |
| Mykhaylichenko B. | 2 |
| Nazaryna Y. | 19 |
| Pikhalyonok O. | 17 |
| Zubkov O. | 20 |
| M.Khlan | 21 |
| Vanat V. | 11 |
| Ponomarenko M. | 8 |
Đội dự bị
| Matviienko M. | 22 |
| Ocheretko O. | 18 |
| Riznyk D. | 23 |
| Shaparenko M. | 10 |
| Sikan D. | 14 |
| Tsygankov V. | 15 |
| V.Veleten | 16 |
| Yaremchuk R. | 9 |
| Yarmolenko A. | 7 |
| Georgiy Yermakov | 1 |
| Zabarnyi I. | 13 |
Thống kê sau trận Georgia vs Ukraina
|
|
14 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|