|
General Caballero
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:30 ngày 07/10/2025 |
Nacional(PAR)
|
Nhận định General Caballero vs Nacional(PAR), 04h30 ngày 07/10
| 07.10.2025 | VĐQG Paraguay | General Caballero | 1 - 1 | Nacional(PAR) |
| 26.07.2025 | VĐQG Paraguay | Nacional(PAR) | 3 - 0 | General Caballero |
| 31.05.2025 | VĐQG Paraguay | General Caballero | 2 - 4 | Nacional(PAR) |
| 31.03.2025 | VĐQG Paraguay | Nacional(PAR) | 1 - 0 | General Caballero |
| 26.10.2024 | VĐQG Paraguay | Nacional(PAR) | 1 - 0 | General Caballero |
| 18.08.2024 | VĐQG Paraguay | General Caballero | 0 - 0 | Nacional(PAR) |
| 14.04.2024 | VĐQG Paraguay | General Caballero | 1 - 2 | Nacional(PAR) |
| 24.01.2024 | VĐQG Paraguay | Nacional(PAR) | 2 - 2 | General Caballero |
| 02.11.2023 | VĐQG Paraguay | General Caballero | 0 - 0 | Nacional(PAR) |
| 21.08.2023 | VĐQG Paraguay | Nacional(PAR) | 2 - 3 | General Caballero |
Số liệu thống kê về General Caballero gặp Nacional(PAR) phong độ
General Caballero
Nacional(PAR)
Tỷ lệ trận General Caballero vs Nacional(PAR)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*1/2 : 0*0.95 | 0.95*2 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.77*1/4 : 0*-0.92 | -0.88*1*0.72 |
Thắng: 3.55 - Hòa: 3.25 - Thua: 1.95
Nhận định kèo General Caballero gặp Nacional(PAR) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất General Caballero 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 07/10/2025 kết thúc với tỷ số General Caballero 1 - 1 Nacional(PAR).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của General Caballero họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Nacional(PAR) thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.79
General Caballero đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Nacional(PAR) thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : NASU
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của General Caballero có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Nacional(PAR) cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận General Caballero vs Nacional(PAR)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|