|
Genclerbirligi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:30 ngày 14/05/2026 |
Trabzonspor
|
Nhận định Genclerbirligi vs Trabzonspor, 00h30 ngày 14/05
| 18.05.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 0 - 3 | Genclerbirligi |
| 14.05.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Trabzonspor |
| 23.12.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 4 - 3 | Trabzonspor |
| 08.02.2024 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Trabzonspor |
| 16.05.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 2 - 1 | Genclerbirligi |
| 23.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Trabzonspor |
| 08.02.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 2 | Trabzonspor |
| 16.09.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 2 - 2 | Genclerbirligi |
| 10.02.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 0 | Trabzonspor |
| 10.09.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 3 - 1 | Genclerbirligi |
Số liệu thống kê về Genclerbirligi gặp Trabzonspor phong độ
Genclerbirligi
Trabzonspor
Tỷ lệ trận Genclerbirligi vs Trabzonspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*1 : 0*0.80 | 0.85*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.73*1/2 : 0*-0.92 | 0.82*1*-0.95 |
Thắng: 4.00 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.80
Nhận định kèo Genclerbirligi gặp Trabzonspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Genclerbirligi 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/05/2026 kết thúc với tỷ số Trabzonspor 0 - 3 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Genclerbirligi họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Trabzonspor thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.98*3/4 : 0*0.86
Genclerbirligi đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Trabzonspor thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : GENC
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của Genclerbirligi có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Trabzonspor cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Genclerbirligi vs Trabzonspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|