|
Genclerbirligi
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:30 ngày 08/02/2024 |
Trabzonspor
|
|||
| TS 90': 1-1; HP: 0-1 | |||||
Nhận định Genclerbirligi vs Trabzonspor, 21h30 ngày 08/02
| 18.05.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 0 - 3 | Genclerbirligi |
| 14.05.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Trabzonspor |
| 23.12.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 4 - 3 | Trabzonspor |
| 08.02.2024 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Trabzonspor |
| 16.05.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 2 - 1 | Genclerbirligi |
| 23.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 2 | Trabzonspor |
| 08.02.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 2 | Trabzonspor |
| 16.09.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 2 - 2 | Genclerbirligi |
| 10.02.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 0 | Trabzonspor |
| 10.09.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 3 - 1 | Genclerbirligi |
Số liệu thống kê về Genclerbirligi gặp Trabzonspor phong độ
Genclerbirligi
Trabzonspor
Tỷ lệ trận Genclerbirligi vs Trabzonspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1 1/2 : 0*1.00 | 0.84*3*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.94*1/2 : 0*0.83 | 0.88*1 1/4*0.98 |
Thắng: 6.90 - Hòa: 5.00 - Thua: 1.32
Nhận định kèo Genclerbirligi gặp Trabzonspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Genclerbirligi 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/05/2026 kết thúc với tỷ số Trabzonspor 0 - 3 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Genclerbirligi họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Trabzonspor thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.80*1 : 0*-0.98
TRAB thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Ngược lại, GENC chơi ổn định khi bất bại 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : GENC
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của TRAB có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Genclerbirligi vs Trabzonspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|