|
Genclerbirligi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:00 ngày 01/03/2026 |
Kayserispor
|
Nhận định Genclerbirligi vs Kayserispor, 20h00 ngày 01/03
| 01.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 0 | Kayserispor |
| 29.09.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 1 - 1 | Genclerbirligi |
| 18.01.2024 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 1 - 2 | Genclerbirligi |
| 22.12.2022 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 0 | Genclerbirligi |
| 20.04.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 2 | Genclerbirligi |
| 28.12.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 3 - 2 | Kayserispor |
| 20.06.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 0 | Genclerbirligi |
| 09.11.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 1 | Kayserispor |
| 05.08.2018 | Giao Hữu CLB | Kayserispor | 1 - 0 | Genclerbirligi |
| 15.04.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 3 - 2 | Genclerbirligi |
Số liệu thống kê về Genclerbirligi gặp Kayserispor phong độ
Genclerbirligi
Kayserispor
Tỷ lệ trận Genclerbirligi vs Kayserispor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.90 | 0.90*2 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 0*-0.85 | 0.97*1*0.90 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Genclerbirligi gặp Kayserispor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Genclerbirligi 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 01/03/2026 kết thúc với tỷ số Genclerbirligi 0 - 0 Kayserispor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Genclerbirligi họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Kayserispor thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Genclerbirligi khi thắng 12/23 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : GENC
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.88
4/5 trận gần đây của Genclerbirligi có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Kayserispor cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Genclerbirligi vs Kayserispor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|