|
Genclerbirligi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 10/05/2026 |
Kasimpasa
|
Nhận định Genclerbirligi vs Kasimpasa, 00h00 ngày 10/05
| 10.05.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 3 - 2 | Kasimpasa |
| 13.12.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kasimpasa | 0 - 0 | Genclerbirligi |
| 20.03.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 1 | Kasimpasa |
| 29.11.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kasimpasa | 2 - 0 | Genclerbirligi |
| 30.06.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 2 | Kasimpasa |
| 24.11.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kasimpasa | 1 - 2 | Genclerbirligi |
| 12.05.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kasimpasa | 3 - 1 | Genclerbirligi |
| 16.12.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 0 | Kasimpasa |
| 02.06.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 0 | Kasimpasa |
| 15.01.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kasimpasa | 3 - 0 | Genclerbirligi |
Số liệu thống kê về Genclerbirligi gặp Kasimpasa phong độ
Genclerbirligi
Kasimpasa
Tỷ lệ trận Genclerbirligi vs Kasimpasa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1/4*0.87 | -0.98*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.92 | 0.75*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.91
Nhận định kèo Genclerbirligi gặp Kasimpasa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Genclerbirligi 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Genclerbirligi 3 - 2 Kasimpasa.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Genclerbirligi họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Kasimpasa thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Genclerbirligi khi thắng 8/15 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : GENC
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của GENC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KASI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Genclerbirligi vs Kasimpasa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|