|
Genclerbirligi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:30 ngày 04/04/2026 |
Goztepe
|
Nhận định Genclerbirligi vs Goztepe, 18h30 ngày 04/04
| 04.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 2 | Goztepe |
| 01.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Goztepe | 1 - 0 | Genclerbirligi |
| 28.04.2024 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Goztepe | 2 - 0 | Genclerbirligi |
| 10.12.2023 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 3 | Goztepe |
| 05.02.2023 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 0 | Goztepe |
| 03.09.2022 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Goztepe | 0 - 0 | Genclerbirligi |
| 12.05.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 5 - 3 | Goztepe |
| 19.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Goztepe | 4 - 0 | Genclerbirligi |
| 12.07.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Goztepe | 1 - 3 | Genclerbirligi |
| 14.12.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 3 - 1 | Goztepe |
Số liệu thống kê về Genclerbirligi gặp Goztepe phong độ
Genclerbirligi
Goztepe
Tỷ lệ trận Genclerbirligi vs Goztepe
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/4 : 0*0.99 | -0.98*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.78*0 : 0*0.65 | 0.73*3/4*-0.86 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.26
Nhận định kèo Genclerbirligi gặp Goztepe chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Genclerbirligi 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 04/04/2026 kết thúc với tỷ số Genclerbirligi 0 - 2 Goztepe.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Genclerbirligi họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Goztepe thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.92*1/4 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Goztepe khi thắng 5/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : GOZT
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.84
4/5 trận gần đây của Genclerbirligi có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Genclerbirligi vs Goztepe
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|