|
Genclerbirligi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:00 ngày 01/02/2026 |
Gaziantep B.B
|
Nhận định Genclerbirligi vs Gaziantep B.B, 21h00 ngày 01/02
| 01.02.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
| 24.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 2 - 1 | Genclerbirligi |
| 02.03.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 2 - 1 | Genclerbirligi |
| 31.10.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Gaziantep B.B |
| 25.01.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 0 | Gaziantep B.B |
| 27.08.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 4 - 1 | Genclerbirligi |
| 12.05.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 2 | Genclerbirligi |
| 15.12.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 1 | Gaziantep B.B |
Số liệu thống kê về Genclerbirligi gặp Gaziantep B.B phong độ
Genclerbirligi
Gaziantep B.B
Tỷ lệ trận Genclerbirligi vs Gaziantep B.B
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.94 | -0.98*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.68*0 : 0*-0.80 | 0.78*1*-0.92 |
Thắng: 2.23 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Genclerbirligi gặp Gaziantep B.B chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Genclerbirligi 50% thắng, hòa 12%, thua 37%, trận gần nhất vào ngày 01/02/2026 kết thúc với tỷ số Genclerbirligi 2 - 1 Gaziantep B.B.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Genclerbirligi họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Gaziantep B.B thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
Genclerbirligi đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Gaziantep thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : GENC
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của Genclerbirligi có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Genclerbirligi vs Gaziantep B.B
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|