|
Genclerbirligi
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:30 ngày 04/10/2025 |
Alanyaspor
|
Nhận định Genclerbirligi vs Alanyaspor, 18h30 ngày 04/10
| 10.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 0 - 0 | Genclerbirligi |
| 04.10.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 2 | Alanyaspor |
| 04.04.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 1 - 2 | Genclerbirligi |
| 05.12.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 1 | Alanyaspor |
| 16.02.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 0 - 1 | Genclerbirligi |
| 22.09.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Alanyaspor |
| 04.03.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 1 | Alanyaspor |
| 01.10.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 4 - 1 | Genclerbirligi |
| 11.02.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 3 - 0 | Genclerbirligi |
| 11.09.2016 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 0 | Alanyaspor |
Số liệu thống kê về Genclerbirligi gặp Alanyaspor phong độ
Genclerbirligi
Alanyaspor
Tỷ lệ trận Genclerbirligi vs Alanyaspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1/4 : 0*0.84 | 0.96*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.70*1/4 : 0*-0.83 | 0.95*1*0.92 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.19
Nhận định kèo Genclerbirligi gặp Alanyaspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Genclerbirligi 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/03/2026 kết thúc với tỷ số Alanyaspor 0 - 0 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Genclerbirligi họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Alanyaspor thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Alanyaspor khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ALNS
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.98
3/5 trận gần đây của Genclerbirligi có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Alanyaspor cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Genclerbirligi vs Alanyaspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|