|
Gaziantep B.B
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 21/04/2026 |
Kayserispor
|
Nhận định Gaziantep B.B vs Kayserispor, 00h00 ngày 21/04
| 21.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 3 - 0 | Kayserispor |
| 22.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 0 - 3 | Gaziantep B.B |
| 15.03.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 0 | Kayserispor |
| 19.10.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 2 | Gaziantep B.B |
| 03.02.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Kayserispor |
| 16.09.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 0 | Gaziantep B.B |
| 30.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 3 - 0 | Gaziantep B.B |
| 06.11.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 2 | Kayserispor |
| 07.05.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Kayserispor |
| 19.12.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 0 - 0 | Gaziantep B.B |
Số liệu thống kê về Gaziantep B.B gặp Kayserispor phong độ
Gaziantep B.B
Kayserispor
Tỷ lệ trận Gaziantep B.B vs Kayserispor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/4*0.88 | 0.91*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 0*-0.86 | -0.89*1 1/4*0.76 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.93
Nhận định kèo Gaziantep B.B gặp Kayserispor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gaziantep B.B 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Gaziantep B.B 3 - 0 Kayserispor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gaziantep B.B họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kayserispor thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
Kayserispor thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để Gaziantep B.B có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : GAZBB
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của Gaziantep B.B có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Kayserispor cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Gaziantep B.B vs Kayserispor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|