|
Gaziantep B.B
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 03/02/2024 |
Kayserispor
|
Nhận định Gaziantep B.B vs Kayserispor, 23h00 ngày 03/02
| 21.04.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 3 - 0 | Kayserispor |
| 22.11.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 0 - 3 | Gaziantep B.B |
| 15.03.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 0 | Kayserispor |
| 19.10.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 2 | Gaziantep B.B |
| 03.02.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Kayserispor |
| 16.09.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 2 - 0 | Gaziantep B.B |
| 30.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 3 - 0 | Gaziantep B.B |
| 06.11.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 2 | Kayserispor |
| 07.05.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Kayserispor |
| 19.12.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 0 - 0 | Gaziantep B.B |
Số liệu thống kê về Gaziantep B.B gặp Kayserispor phong độ
Gaziantep B.B
Kayserispor
Tỷ lệ trận Gaziantep B.B vs Kayserispor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.97 | 0.93*2 1/2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.85 | 0.89*1*0.98 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Gaziantep B.B gặp Kayserispor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gaziantep B.B 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Gaziantep B.B 3 - 0 Kayserispor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gaziantep B.B họ thắng 0 hòa 0 và thua 5, còn phong độ 5 trận sân khách của Kayserispor thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KAY khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KAY
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của GAZBB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KAY cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gaziantep B.B vs Kayserispor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|