|
Gaziantep B.B
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 18/05/2024 |
Fatih Karagumruk
|
Nhận định Gaziantep B.B vs Fatih Karagumruk, 23h00 ngày 18/05
| 08.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 05.10.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 2 | Gaziantep B.B |
| 18.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 3 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 23.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 3 | Gaziantep B.B |
| 07.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Fatih Karagumruk |
| 13.11.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 3 - 3 | Gaziantep B.B |
| 20.07.2022 | Giao Hữu CLB | Gaziantep B.B | 1 - 4 | Fatih Karagumruk |
| 08.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 3 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 14.08.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 3 - 2 | Gaziantep B.B |
| 03.02.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 0 | Gaziantep B.B |
Số liệu thống kê về Gaziantep B.B gặp Fatih Karagumruk phong độ
Gaziantep B.B
Fatih Karagumruk
Tỷ lệ trận Gaziantep B.B vs Fatih Karagumruk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 0*0.94 | 0.99*2 3/4*0.88 |
Thắng: 2.48 - Hòa: 2.53 - Thua: 3.55
Nhận định kèo Gaziantep B.B gặp Fatih Karagumruk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gaziantep B.B 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Gaziantep B.B 1 - 1 Fatih Karagumruk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gaziantep B.B họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Fatih Karagumruk thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FKAR khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FKAR
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.88
3/5 trận gần đây của GAZBB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của FKAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Gaziantep B.B vs Fatih Karagumruk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|