|
Gaziantep B.B
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:59 ngày 12/01/2025 |
Adana Demirspor
|
Nhận định Gaziantep B.B vs Adana Demirspor, 22h59 ngày 12/01
| 31.05.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 2 | Gaziantep B.B |
| 12.01.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 0 | Adana Demirspor |
| 12.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 6 | Gaziantep B.B |
| 20.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 2 - 2 | Adana Demirspor |
| 07.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Gaziantep B.B |
| 08.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 20.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Adana Demirspor |
| 25.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 4 - 0 | Gaziantep B.B |
| 02.02.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 2 | Gaziantep B.B |
| 26.08.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 1 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Gaziantep B.B gặp Adana Demirspor phong độ
Gaziantep B.B
Adana Demirspor
Tỷ lệ trận Gaziantep B.B vs Adana Demirspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1*-0.93 | 0.95*3 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/2*0.85 | 0.82*1 1/4*-0.95 |
Thắng: 1.49 - Hòa: 4.60 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Gaziantep B.B gặp Adana Demirspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gaziantep B.B 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 31/05/2025 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 2 - 2 Gaziantep B.B.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gaziantep B.B họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Adana Demirspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.94*0 : 1 1/4*0.82
GAZBB đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DEMI thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : GAZBB
Tài xỉu: 0.93*3*0.94
3/5 trận gần đây của GAZBB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DEMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Gaziantep B.B vs Adana Demirspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|