|
Gaziantep B.B
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:00 ngày 20/12/2023 |
Adana Demirspor
|
Nhận định Gaziantep B.B vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 20/12
| 31.05.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 2 | Gaziantep B.B |
| 12.01.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 0 | Adana Demirspor |
| 12.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 6 | Gaziantep B.B |
| 20.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 2 - 2 | Adana Demirspor |
| 07.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Gaziantep B.B |
| 08.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Adana Demirspor |
| 20.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Adana Demirspor |
| 25.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 4 - 0 | Gaziantep B.B |
| 02.02.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 2 | Gaziantep B.B |
| 26.08.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 1 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Gaziantep B.B gặp Adana Demirspor phong độ
Gaziantep B.B
Adana Demirspor
Tỷ lệ trận Gaziantep B.B vs Adana Demirspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*1/4 : 0*-0.93 | -0.98*3*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 0*0.83 | -0.96*1 1/4*0.83 |
Thắng: 2.62 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.33
Nhận định kèo Gaziantep B.B gặp Adana Demirspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gaziantep B.B 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 31/05/2025 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 2 - 2 Gaziantep B.B.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gaziantep B.B họ thắng 0 hòa 0 và thua 5, còn phong độ 5 trận sân khách của Adana Demirspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: -0.98*3*0.85
3/5 trận gần đây của GAZBB có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Gaziantep B.B vs Adana Demirspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|