|
Gangwon
Kim Gun-Hee( 80’)
Kim Dae-Won( Pen 72’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 14:30 ngày 09/10/2026 |
Bucheon 1995
|
Nhận định Gangwon vs Bucheon 1995, 14h30 ngày 09/10
| 09.10.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gangwon | 2 - 0 | Bucheon 1995 |
| 01.08.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gangwon | 0 - 3 | Bucheon 1995 |
| 18.03.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gangwon |
| 05.11.2016 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 1 - 2 | Gangwon |
| 05.10.2016 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gangwon | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
| 20.08.2016 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gangwon | 0 - 2 | Bucheon 1995 |
| 10.07.2016 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 0 - 1 | Gangwon |
| 16.05.2016 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 3 - 1 | Gangwon |
| 11.10.2015 | Hạng 2 Hàn Quốc | Bucheon 1995 | 4 - 2 | Gangwon |
| 12.08.2015 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gangwon | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
Số liệu thống kê về Gangwon gặp Bucheon 1995 phong độ
Gangwon
Bucheon 1995
Tỷ lệ trận Gangwon vs Bucheon 1995
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/2*0.84 | -0.95*2 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.74 | 0.78*3/4*-0.92 |
Thắng: 2.05 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Gangwon gặp Bucheon 1995 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gangwon 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 09/10/2026 kết thúc với tỷ số Gangwon 2 - 0 Bucheon 1995.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gangwon họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Bucheon 1995 thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.90*0 : 3/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BUFC khi thắng 7/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BUFC
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của GWON có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Gangwon đấu với Bucheon 1995
| 90+5' | Phạt góc thứ 6 |
| 90+4' | Phạt góc thứ 5 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 90' | Thay người bên phía Gangwon: Park Sang-Hyeok vào sân thay Kim Gun-Hee |
| 90' |
|
| 85' | Thay người bên phía Bucheon 1995: Kim Min-Jun vào sân thay Rodrigo Bassani |
| 85' | Thay người bên phía Bucheon 1995: Park Jeong-In vào sân thay Thiaguinho Santos |
| 80' |
|
| 76' | Thay người bên phía Gangwon: Lee You-Hyeon vào sân thay Seo Min-Woo |
| 75' | Thay người bên phía Bucheon 1995: Kim Jong-Woo vào sân thay Kim Sang-Jun |
| 75' | Thay người bên phía Bucheon 1995: Jo Seong-Joon vào sân thay An Tae-Hyun |
| 75' |
|
| 72' |
|
| 69' | Phạt góc thứ 4 |
| 64' | Thay người bên phía Bucheon 1995: Kim Seung-Bin vào sân thay Gustavo Nescau |
| 61' | Thay người bên phía Gangwon: Lee Seung Won vào sân thay Kim Dong-Hyun |
| 53' | Phạt góc thứ 3 |
| 51' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Gangwon: Seong-yun Kang vào sân thay Choe Byeong-Chan |
| 46' | Thay người bên phía Gangwon: Sekidika J. vào sân thay Tuci M. |
| 46' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 31' |
|
| 10' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Gangwon gặp Bucheon 1995
-
(4-4-2) -
(3-4-3)
Đội hình chính Gangwon
| 1 | Park Cheong-Hyo |
| 5 | Mammar Chaouche K. |
| 23 | Tuci M. |
| 47 | Shin Min Ha |
| 88 | Hwang Mun-Ki |
| 7 | Kim Dae-Won |
| 4 | Seo Min-Woo |
| 6 | Kim Dong-Hyun |
| 10 | Mo Jae-Hyeon |
| 9 | Kim Gun-Hee |
| 96 | Choe Byeong-Chan |
Đội dự bị
| 77 | Halaihal A. |
| 33 | Hong Chul |
| 71 | Seong-yun Kang |
| 41 | Yoo-sung Kim |
| 8 | Lee Seung Won |
| 97 | Lee You-Hyeon |
| 19 | Park Sang-Hyeok |
| 70 | Sekidika J. |
Đội hình chính Bucheon 1995
| Kim Hyung-Keun | 1 |
| Hong Seong-Wook | 20 |
| William P. | 3 |
| Jeong Ho-Jin | 6 |
| An Tae-Hyun | 26 |
| Kim Sang-Jun | 15 |
| Yoon Bit-Garam | 8 |
| Thiaguinho Santos | 7 |
| Galego | 11 |
| Gustavo Nescau | 99 |
| Rodrigo Bassani | 10 |
Đội dự bị
| Jo Seong-Joon | 83 |
| Kim Jong-Woo | 14 |
| Kim Min-Jun | 13 |
| Kim Seung-Bin | 71 |
| Lee Jae Won | 93 |
| Sang-hyeon Lee | 31 |
| Park Jeong-In | 9 |
| Sung Ye Geon | 4 |
Thống kê sau trận Gangwon vs Bucheon 1995
|
|
12 | Sút bóng | 4 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
66% | Cầm bóng | 34% |
|