|
GAIS
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 01/09/2026 |
Brommapojkarna
|
Nhận định GAIS vs Brommapojkarna, 00h00 ngày 01/09
| 01.09.2026 | VĐQG Thụy Điển | GAIS | 4 - 0 | Brommapojkarna |
| 07.07.2026 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 1 - 1 | GAIS |
| 28.10.2025 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 0 - 2 | GAIS |
| 25.04.2025 | VĐQG Thụy Điển | GAIS | 1 - 1 | Brommapojkarna |
| 05.10.2024 | VĐQG Thụy Điển | Brommapojkarna | 2 - 0 | GAIS |
| 31.03.2024 | VĐQG Thụy Điển | GAIS | 0 - 4 | Brommapojkarna |
| 25.08.2019 | Hạng 2 Thụy Điển | GAIS | 2 - 0 | Brommapojkarna |
| 14.04.2019 | Hạng 2 Thụy Điển | Brommapojkarna | 1 - 2 | GAIS |
| 30.09.2017 | Hạng 2 Thụy Điển | GAIS | 0 - 0 | Brommapojkarna |
| 17.06.2017 | Hạng 2 Thụy Điển | Brommapojkarna | 3 - 2 | GAIS |
Số liệu thống kê về GAIS gặp Brommapojkarna phong độ
GAIS
Brommapojkarna
Tỷ lệ trận GAIS vs Brommapojkarna
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 3/4*0.85 | 0.80*2 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/4*0.96 | -0.90*1 1/4*0.77 |
Thắng: 1.80 - Hòa: 3.80 - Thua: 3.80
Nhận định kèo GAIS gặp Brommapojkarna chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất GAIS 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/09/2026 kết thúc với tỷ số GAIS 4 - 0 Brommapojkarna.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của GAIS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Brommapojkarna thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.96*0 : 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BROM khi thắng 6/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BROM
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*-0.93
3/5 trận gần đây của GAI có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp GAIS đấu với Brommapojkarna
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận GAIS vs Brommapojkarna
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|