|
Gainare Tottori
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 11:00 ngày 20/03/2024 |
Kamatamare San.
|
Nhận định Gainare Tottori vs Kamatamare San., 11h00 ngày 20/03
| 02.11.2025 | Hạng 3 Nhật Bản | Kamatamare San. | 0 - 1 | Gainare Tottori |
| 05.07.2025 | Hạng 3 Nhật Bản | Gainare Tottori | 1 - 0 | Kamatamare San. |
| 06.10.2024 | Hạng 3 Nhật Bản | Kamatamare San. | 0 - 1 | Gainare Tottori |
| 20.03.2024 | Hạng 3 Nhật Bản | Gainare Tottori | 1 - 1 | Kamatamare San. |
| 15.10.2023 | Hạng 3 Nhật Bản | Kamatamare San. | 1 - 2 | Gainare Tottori |
| 26.03.2023 | Hạng 3 Nhật Bản | Gainare Tottori | 2 - 2 | Kamatamare San. |
| 20.11.2022 | Hạng 3 Nhật Bản | Gainare Tottori | 3 - 0 | Kamatamare San. |
| 20.03.2022 | Hạng 3 Nhật Bản | Kamatamare San. | 4 - 1 | Gainare Tottori |
| 28.11.2021 | Hạng 3 Nhật Bản | Kamatamare San. | 1 - 3 | Gainare Tottori |
| 25.04.2021 | Hạng 3 Nhật Bản | Gainare Tottori | 1 - 0 | Kamatamare San. |
Số liệu thống kê về Gainare Tottori gặp Kamatamare San. phong độ
Gainare Tottori
Kamatamare San.
Tỷ lệ trận Gainare Tottori vs Kamatamare San.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.86 | 0.82*2 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.90 | -0.99*1*0.79 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.85
Nhận định kèo Gainare Tottori gặp Kamatamare San. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Gainare Tottori 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 02/11/2025 kết thúc với tỷ số Kamatamare San. 0 - 1 Gainare Tottori.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Gainare Tottori họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Kamatamare San. thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 2/4 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên GTO khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GTO
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của GTO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KSAN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Gainare Tottori vs Kamatamare San.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|