|
Fujieda MYFC
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 24/03/2024 |
Roas. Kumamoto
|
Nhận định Fujieda MYFC vs Roas. Kumamoto, 12h00 ngày 24/03
| 16.08.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 2 - 1 | Fujieda MYFC |
| 25.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 0 - 2 | Roas. Kumamoto |
| 01.09.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 1 - 2 | Fujieda MYFC |
| 24.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 2 - 1 | Roas. Kumamoto |
| 10.09.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 0 - 2 | Fujieda MYFC |
| 17.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 0 - 4 | Roas. Kumamoto |
| 03.10.2021 | Hạng 3 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 3 - 2 | Fujieda MYFC |
| 29.05.2021 | Hạng 3 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 0 - 1 | Roas. Kumamoto |
| 14.11.2020 | Hạng 3 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 2 - 3 | Fujieda MYFC |
| 19.09.2020 | Hạng 3 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 1 - 2 | Roas. Kumamoto |
Số liệu thống kê về Fujieda MYFC gặp Roas. Kumamoto phong độ
Fujieda MYFC
Roas. Kumamoto
Tỷ lệ trận Fujieda MYFC vs Roas. Kumamoto
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.82 | 0.88*2 1/2*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 0*0.86 | 0.94*1*0.93 |
Thắng: 2.80 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Fujieda MYFC gặp Roas. Kumamoto chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fujieda MYFC 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 16/08/2025 kết thúc với tỷ số Roas. Kumamoto 2 - 1 Fujieda MYFC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fujieda MYFC họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Roas. Kumamoto thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RKUM khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : RKUM
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của RKUM có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fujieda MYFC vs Roas. Kumamoto
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|