|
Fujieda MYFC
Manabe H.( 45’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:30 ngày 19/09/2026 |
Omiya Ardija
Izumi T.( 90+4’)
|
Nhận định Fujieda MYFC vs Omiya Ardija, 16h30 ngày 19/09
| 19.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 1 - 1 | Omiya Ardija |
| 25.04.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 1 - 1 | Omiya Ardija |
| 14.03.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 2 | Fujieda MYFC |
| 18.10.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 0 | Fujieda MYFC |
| 17.05.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 0 - 1 | Omiya Ardija |
| 22.10.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Fujieda MYFC | 2 - 3 | Omiya Ardija |
| 11.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 3 | Fujieda MYFC |
Số liệu thống kê về Fujieda MYFC gặp Omiya Ardija phong độ
Fujieda MYFC
Omiya Ardija
Tỷ lệ trận Fujieda MYFC vs Omiya Ardija
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1/4 : 0*0.92 | 0.98*2 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.78*0 : 0*0.66 | 0.75*1*-0.89 |
Thắng: 2.92 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.19
Nhận định kèo Fujieda MYFC gặp Omiya Ardija chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Fujieda MYFC 28% thắng, hòa 28%, thua 42%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Fujieda MYFC 1 - 1 Omiya Ardija.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fujieda MYFC họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Omiya Ardija thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên OMI khi thắng 3/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : OMI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của FUJI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của OMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Fujieda MYFC đấu với Omiya Ardija
| 90+4' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 90' |
|
| 89' | Phạt góc thứ 11 |
| 86' | Thay người bên phía Fujieda MYFC: Maki Kitahara vào sân thay Kikui Y. |
| 86' | Thay người bên phía Fujieda MYFC: Tsunoda Y. vào sân thay Kawamoto R. |
| 80' |
|
| 78' | Thay người bên phía Omiya Ardija: McGhee J. vào sân thay Kato G. |
| 77' | Phạt góc thứ 10 |
| 74' |
|
| 70' | Thay người bên phía Fujieda MYFC: Matsuki S. vào sân thay Yusei Kondo |
| 66' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Kobayashi Y. vào sân thay Toyokawa Y. |
| 66' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Sugimoto K. vào sân thay Kidera S. |
| 66' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Kota Nakayama vào sân thay Nishio R. |
| 65' | Phạt góc thứ 9 |
| 62' | Thay người bên phía Fujieda MYFC: Uiki Kanemoto vào sân thay Manabe H. |
| 56' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Kaua Diniz vào sân thay Matthew Edward |
| 52' | Phạt góc thứ 8 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Fujieda MYFC: Yuto Nagao vào sân thay Uheiji Uehata |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45' | Phạt góc thứ 7 |
| 45' |
|
| 39' | Phạt góc thứ 6 |
| 35' |
|
| 29' | Phạt góc thứ 5 |
| 29' | Phạt góc thứ 4 |
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 23' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 06' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Fujieda MYFC gặp Omiya Ardija
-
(3-4-2-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Fujieda MYFC
| 24 | Yoshida S. |
| 3 | Shota Suzuki |
| 2 | Keita Matsuda |
| 16 | Mori Y. |
| 19 | Yusei Kondo |
| 38 | Rei Shimano |
| 41 | Uheiji Uehata |
| 6 | Okamoto T. |
| 10 | Kikui Y. |
| 17 | Kawamoto R. |
| 11 | Manabe H. |
Đội dự bị
| 21 | Rei Jones |
| 23 | Kajikawa R. |
| 20 | Uiki Kanemoto |
| 77 | Maki Kitahara |
| 7 | Matsuki S. |
| 66 | Yuto Nagao |
| 4 | Nakagawa S. |
| 8 | Tsunoda Y. |
Đội hình chính Omiya Ardija
| Glover T. | 24 |
| Kidera S. | 44 |
| Ozaki Y. | 19 |
| Nishio R. | 88 |
| K.Sekiguchi | 37 |
| Toyokawa Y. | 10 |
| Kato G. | 16 |
| Matthew Edward | 47 |
| Izumi T. | 14 |
| Carlinhos | 9 |
| Caprini | 11 |
Đội dự bị
| Kasahara T. | 1 |
| Kaua Diniz | 8 |
| Kobayashi Y. | 77 |
| McGhee J. | 49 |
| Motegi R. | 22 |
| Kota Nakayama | 15 |
| Sugimoto K. | 23 |
| Wakabayashi M. | 50 |
Thống kê sau trận Fujieda MYFC vs Omiya Ardija
|
|
7 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
3 | Việt vị | 2 |
|
|
|
37% | Cầm bóng | 63% |
|