|
Fredrikstad
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 30/05/2026 |
Start Kristiansand
|
Nhận định Fredrikstad vs Start Kristiansand, 00h00 ngày 30/05
| 30.05.2026 | VĐQG Na Uy | Fredrikstad | 2 - 1 | Start Kristiansand |
| 03.09.2023 | Hạng 2 Na Uy | Start Kristiansand | 2 - 2 | Fredrikstad |
| 11.06.2023 | Hạng 2 Na Uy | Fredrikstad | 3 - 1 | Start Kristiansand |
| 31.07.2022 | Hạng 2 Na Uy | Start Kristiansand | 1 - 0 | Fredrikstad |
| 18.04.2022 | Hạng 2 Na Uy | Fredrikstad | 1 - 0 | Start Kristiansand |
| 26.09.2021 | Hạng 2 Na Uy | Start Kristiansand | 2 - 6 | Fredrikstad |
| 19.08.2021 | Hạng 2 Na Uy | Fredrikstad | 2 - 2 | Start Kristiansand |
| 17.09.2017 | Hạng 2 Na Uy | Fredrikstad | 2 - 1 | Start Kristiansand |
| 02.04.2017 | Hạng 2 Na Uy | Start Kristiansand | 2 - 2 | Fredrikstad |
| 06.11.2011 | VĐQG Na Uy | Fredrikstad | 1 - 1 | Start Kristiansand |
Số liệu thống kê về Fredrikstad gặp Start Kristiansand phong độ
Fredrikstad
Start Kristiansand
Tỷ lệ trận Fredrikstad vs Start Kristiansand
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1/2*0.94 | 0.99*2 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.90 | 0.73*1*-0.85 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 3.80 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Fredrikstad gặp Start Kristiansand chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fredrikstad 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 30/05/2026 kết thúc với tỷ số Fredrikstad 2 - 1 Start Kristiansand.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fredrikstad họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Start Kristiansand thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.99*0 : 3/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Fredrikstad khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : FED
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*-0.98
4/5 trận gần đây của FED có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của START cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fredrikstad vs Start Kristiansand
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|