|
Fredericia
Jorgensen C.( 66’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 05/09/2026 |
Esbjerg FB
|
Nhận định Fredericia vs Esbjerg FB, 19h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 1 - 0 | Esbjerg FB |
| 27.04.2025 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 1 - 1 | Esbjerg FB |
| 22.04.2025 | Hạng 2 Đan Mạch | Esbjerg FB | 0 - 2 | Fredericia |
| 19.10.2024 | Hạng 2 Đan Mạch | Esbjerg FB | 0 - 3 | Fredericia |
| 11.08.2024 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 4 - 0 | Esbjerg FB |
| 13.07.2024 | Giao Hữu CLB | Esbjerg FB | 2 - 2 | Fredericia |
| 11.02.2023 | Giao Hữu CLB | Fredericia | 0 - 1 | Esbjerg FB |
| 23.10.2021 | Hạng 2 Đan Mạch | Esbjerg FB | 1 - 2 | Fredericia |
| 17.08.2021 | Hạng 2 Đan Mạch | Fredericia | 1 - 0 | Esbjerg FB |
| 10.05.2021 | Hạng 2 Đan Mạch | Esbjerg FB | 1 - 2 | Fredericia |
Số liệu thống kê về Fredericia gặp Esbjerg FB phong độ
Fredericia
Esbjerg FB
Tỷ lệ trận Fredericia vs Esbjerg FB
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1 1/4*0.93 | 0.91*3 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 1/2*0.95 | 0.93*1 1/2*0.93 |
Thắng: 1.45 - Hòa: 4.95 - Thua: 5.30
Nhận định kèo Fredericia gặp Esbjerg FB chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fredericia 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Fredericia 1 - 0 Esbjerg FB.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fredericia họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Esbjerg FB thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.86*0 : 1 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FRED khi thắng 7/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FRED
Tài xỉu: 0.96*3 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của EFB có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Fredericia đấu với Esbjerg FB
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 87' | Nemo Thomsen sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 87' | Thay người bên phía Fredericia: E.Hansborg-Sørensen vào sân thay A.Bøndergaard |
| 87' | Thay người bên phía Fredericia: Dahl A. vào sân thay Pyndt A. |
| 87' | Phạt góc thứ 6 |
| 86' | B.Bang-Kittilsen sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 83' | B.Bang-Kittilsen sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 80' | Pyndt A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 77' | Thay người bên phía Esbjerg FB: Hansen M. vào sân thay Mikail Maden |
| 77' | Thay người bên phía Esbjerg FB: Kruse M. vào sân thay Brajanac M. |
| 75' | Thay người bên phía Fredericia: B.Bang-Kittilsen vào sân thay A.Lyng |
| 75' | Thay người bên phía Fredericia: Haarbo D. vào sân thay Jorgensen C. |
| 75' |
|
| 74' | Nemo Thomsen sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 73' | Brajanac M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 72' | Mikail Maden sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 70' | A.Lyng sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 66' | Jorgensen C. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 66' | Thay người bên phía Fredericia: Nemo Thomsen vào sân thay Winther F. |
| 66' |
|
| 65' |
|
| 63' | Dauerhoj L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 61' | Thay người bên phía Esbjerg FB: Vigen L. vào sân thay Hvidt B. |
| 61' | Thay người bên phía Esbjerg FB: Sonderskov A. vào sân thay Aronsson F. |
| 61' | Thay người bên phía Esbjerg FB: Kolawole J. vào sân thay O.Boesen |
| 54' | A.Bøndergaard sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 53' | A.Lyng sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 53' | Phạt góc thứ 5 |
| 51' | A.Lyng sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 51' | Eng Strand S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 50' |
|
| 49' | A.Bøndergaard sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 47' | Jorgensen C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 41' | J.Ampofo sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 40' | Adam Andersen đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 40' | Phạt góc thứ 4 |
| 37' | Crone S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' | Brajanac M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 35' | Phạt góc thứ 3 |
| 26' | J. Lindekilde sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 24' | Jorgensen C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Phạt góc thứ 2 |
| 20' | Adam Andersen đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 20' | Phạt góc thứ 1 |
| 17' | Brajanac M. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 12' | J. Lindekilde sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | A.Bøndergaard sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 08' | Mikail Maden sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Brajanac M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Fredericia gặp Esbjerg FB
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Fredericia
| 90 | V.Birkso |
| 16 | Dauerhoj L. |
| 5 | F.Rieper |
| 3 | Adam Andersen |
| 12 | Crone S. |
| 6 | Winther F. |
| 18 | Pyndt A. |
| 7 | A.Lyng |
| 23 | J. Lindekilde |
| 24 | Jorgensen C. |
| 19 | A.Bondergaard |
Đội dự bị
| 22 | Bunten F. |
| 14 | Dahl A. |
| 9 | Egelund P. |
| 20 | Haarbo D. |
| 11 | E.Hansborg-Sorensen |
| 15 | Ladefoged M. |
| 44 | Christian Risom |
| 17 | Nemo Thomsen |
Đội hình chính Esbjerg FB
| W.Lykke | 1 |
| Eng Strand S. | 19 |
| Jonathan Foss | 5 |
| Bjerge G. | 25 |
| Aronsson F. | 2 |
| O.Boesen | 10 |
| Jakobsen N. | 7 |
| Hvidt B. | 22 |
| Mikail Maden | 8 |
| J.Ampofo | 9 |
| Brajanac M. | 80 |
Đội dự bị
| Bjur P. | 11 |
| Blicher N. | 32 |
| Hansen M. | 18 |
| Emil Jorgensen | 34 |
| Kolawole J. | 14 |
| Kruse M. | 30 |
| Sonderskov A. | 15 |
| Vigen L. | 6 |
Thống kê sau trận Fredericia vs Esbjerg FB
|
|
20 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 3 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
65% | Cầm bóng | 35% |
|