|
Fortuna Sittard
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 03:00 ngày 08/02/2026 |
Sparta Rotterdam
|
Nhận định Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam, 03h00 ngày 08/02
| 08.02.2026 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 2 - 2 | Sparta Rotterdam |
| 23.11.2025 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
| 30.03.2025 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 3 | Sparta Rotterdam |
| 29.09.2024 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
| 31.03.2024 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 4 - 0 | Fortuna Sittard |
| 13.01.2024 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 2 | Sparta Rotterdam |
| 04.02.2023 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 0 | Sparta Rotterdam |
| 29.10.2022 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 3 - 1 | Fortuna Sittard |
| 16.04.2022 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 3 - 0 | Sparta Rotterdam |
| 12.09.2021 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 3 - 1 | Fortuna Sittard |
Số liệu thống kê về Fortuna Sittard gặp Sparta Rotterdam phong độ
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam
Tỷ lệ trận Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/4 : 0*1.00 | 0.94*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.76 | 0.76*1*-0.88 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.26
Nhận định kèo Fortuna Sittard gặp Sparta Rotterdam chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fortuna Sittard 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số Fortuna Sittard 2 - 2 Sparta Rotterdam.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fortuna Sittard họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Sparta Rotterdam thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*-0.92
Sittard đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Sparta Rotterdam thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SROT
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của Sparta Rotterdam có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|