|
Fortuna Sittard
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:30 ngày 13/01/2024 |
Sparta Rotterdam
|
Nhận định Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam, 22h30 ngày 13/01
| 08.02.2026 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 2 - 2 | Sparta Rotterdam |
| 23.11.2025 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
| 30.03.2025 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 3 | Sparta Rotterdam |
| 29.09.2024 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
| 31.03.2024 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 4 - 0 | Fortuna Sittard |
| 13.01.2024 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 2 | Sparta Rotterdam |
| 04.02.2023 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 0 | Sparta Rotterdam |
| 29.10.2022 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 3 - 1 | Fortuna Sittard |
| 16.04.2022 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 3 - 0 | Sparta Rotterdam |
| 12.09.2021 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 3 - 1 | Fortuna Sittard |
Số liệu thống kê về Fortuna Sittard gặp Sparta Rotterdam phong độ
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam
Tỷ lệ trận Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/4*0.84 | -0.98*2 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.90 | 0.98*1*0.90 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Fortuna Sittard gặp Sparta Rotterdam chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fortuna Sittard 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số Fortuna Sittard 2 - 2 Sparta Rotterdam.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fortuna Sittard họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sparta Rotterdam thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.85
FSIT đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SROT thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : FSIT
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của FSIT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SROT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|