|
Fortuna Sittard
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 02:00 ngày 04/02/2023 |
Sparta Rotterdam
|
Nhận định Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam, 02h00 ngày 04/02
| 29.10.2026 | Cúp Hà Lan | Sparta Rotterdam | 2 - 2 | Fortuna Sittard |
| 08.02.2026 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 2 - 2 | Sparta Rotterdam |
| 23.11.2025 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
| 30.03.2025 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 3 | Sparta Rotterdam |
| 29.09.2024 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
| 31.03.2024 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 4 - 0 | Fortuna Sittard |
| 13.01.2024 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 2 | Sparta Rotterdam |
| 04.02.2023 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 0 | Sparta Rotterdam |
| 29.10.2022 | VĐQG Hà Lan | Sparta Rotterdam | 3 - 1 | Fortuna Sittard |
| 16.04.2022 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 3 - 0 | Sparta Rotterdam |
Số liệu thống kê về Fortuna Sittard gặp Sparta Rotterdam phong độ
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam
Tỷ lệ trận Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 0*-0.90 | 0.97*2 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.92 | 0.99*1*0.89 |
Thắng: 2.50 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Fortuna Sittard gặp Sparta Rotterdam chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fortuna Sittard 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 29/10/2026 kết thúc với tỷ số Sparta Rotterdam 2 - 2 Fortuna Sittard.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fortuna Sittard họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Sparta Rotterdam thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SROT khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SROT
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của FSIT có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fortuna Sittard vs Sparta Rotterdam
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|