|
Fortuna Sittard
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 15/12/2024 |
RKC Waalwijk
|
Nhận định Fortuna Sittard vs RKC Waalwijk, 02h00 ngày 15/12
| 01.03.2025 | VĐQG Hà Lan | RKC Waalwijk | 1 - 2 | Fortuna Sittard |
| 15.12.2024 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 3 - 2 | RKC Waalwijk |
| 25.02.2024 | VĐQG Hà Lan | RKC Waalwijk | 0 - 1 | Fortuna Sittard |
| 10.12.2023 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 0 | RKC Waalwijk |
| 18.02.2023 | VĐQG Hà Lan | RKC Waalwijk | 3 - 1 | Fortuna Sittard |
| 15.10.2022 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 0 | RKC Waalwijk |
| 24.01.2022 | VĐQG Hà Lan | RKC Waalwijk | 2 - 1 | Fortuna Sittard |
| 28.08.2021 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 2 - 2 | RKC Waalwijk |
| 28.01.2021 | VĐQG Hà Lan | RKC Waalwijk | 1 - 2 | Fortuna Sittard |
| 22.12.2020 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 2 - 1 | RKC Waalwijk |
Số liệu thống kê về Fortuna Sittard gặp RKC Waalwijk phong độ
Fortuna Sittard
RKC Waalwijk
Tỷ lệ trận Fortuna Sittard vs RKC Waalwijk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 3/4*-0.95 | 1.00*2 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | 0.77*1*-0.89 |
Thắng: 1.66 - Hòa: 4.00 - Thua: 5.00
Nhận định kèo Fortuna Sittard gặp RKC Waalwijk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fortuna Sittard 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 01/03/2025 kết thúc với tỷ số RKC Waalwijk 1 - 2 Fortuna Sittard.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fortuna Sittard họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của RKC Waalwijk thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.81*0 : 3/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FSIT khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : FSIT
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của FSIT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RKC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fortuna Sittard vs RKC Waalwijk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|