|
Fortuna Sittard
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 19:30 ngày 28/05/2023 |
NEC Nijmegen
|
Nhận định Fortuna Sittard vs NEC Nijmegen, 19h30 ngày 28/05
| 19.10.2026 | VĐQG Hà Lan | NEC Nijmegen | 2 - 2 | Fortuna Sittard |
| 01.03.2026 | VĐQG Hà Lan | NEC Nijmegen | 2 - 3 | Fortuna Sittard |
| 31.08.2025 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 3 - 2 | NEC Nijmegen |
| 19.01.2025 | VĐQG Hà Lan | NEC Nijmegen | 4 - 1 | Fortuna Sittard |
| 31.08.2024 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 0 - 3 | NEC Nijmegen |
| 03.04.2024 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 1 | NEC Nijmegen |
| 16.12.2023 | VĐQG Hà Lan | NEC Nijmegen | 4 - 1 | Fortuna Sittard |
| 28.05.2023 | VĐQG Hà Lan | Fortuna Sittard | 1 - 1 | NEC Nijmegen |
| 20.10.2022 | Cúp Hà Lan | NEC Nijmegen | 3 - 2 | Fortuna Sittard |
| 10.09.2022 | VĐQG Hà Lan | NEC Nijmegen | 1 - 1 | Fortuna Sittard |
Số liệu thống kê về Fortuna Sittard gặp NEC Nijmegen phong độ
Fortuna Sittard
NEC Nijmegen
Tỷ lệ trận Fortuna Sittard vs NEC Nijmegen
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 0*0.94 | 0.92*3 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 0*0.94 | 0.84*1 1/4*-0.96 |
Thắng: 2.52 - Hòa: 4.00 - Thua: 2.49
Nhận định kèo Fortuna Sittard gặp NEC Nijmegen chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fortuna Sittard 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 19/10/2026 kết thúc với tỷ số NEC Nijmegen 2 - 2 Fortuna Sittard.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fortuna Sittard họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của NEC Nijmegen thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NEC Nijmegen khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NEC Nijmegen
Tài xỉu: 0.88*3*1.00
3/5 trận gần đây của FSIT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NEC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fortuna Sittard vs NEC Nijmegen
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|