|
Fortaleza/CE
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 04:30 ngày 16/04/2023 |
Internacional/RS
|
Nhận định Fortaleza/CE vs Internacional/RS, 04h30 ngày 16/04
| 01.09.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Fortaleza/CE |
| 14.04.2025 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 0 - 0 | Internacional/RS |
| 09.12.2024 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 3 - 0 | Internacional/RS |
| 12.09.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Fortaleza/CE |
| 20.08.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 1 | Fortaleza/CE |
| 16.04.2023 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 08.08.2022 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 3 - 0 | Internacional/RS |
| 18.04.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Fortaleza/CE |
| 19.09.2021 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 0 | Fortaleza/CE |
| 07.06.2021 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 5 - 1 | Internacional/RS |
Số liệu thống kê về Fortaleza/CE gặp Internacional/RS phong độ
Fortaleza/CE
Internacional/RS
Tỷ lệ trận Fortaleza/CE vs Internacional/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/2*0.98 | 0.87*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.79 | -0.93*1*0.80 |
Thắng: 1.90 - Hòa: 3.50 - Thua: 4.25
Nhận định kèo Fortaleza/CE gặp Internacional/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fortaleza/CE 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 01/09/2025 kết thúc với tỷ số Internacional/RS 2 - 1 Fortaleza/CE.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fortaleza/CE họ thắng 0 hòa 5 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Internacional/RS thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.95
Fortaleza/CE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, INAL thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Fortaleza/CE
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của FOR có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fortaleza/CE vs Internacional/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|