|
Fortaleza/CE
Pedro Castro(O.g 44’)
Mailton( 11’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 13/10/2026 |
CRB/AL
Crystopher( 54’)
Thiaguinho( 42’)
|
Nhận định Fortaleza/CE vs CRB/AL, 02h00 ngày 13/10
| 22.06.2026 | Hạng 2 Brazil | CRB/AL | 1 - 1 | Fortaleza/CE |
| 15.05.2026 | Cúp Brazil | CRB/AL | 0 - 0 | Fortaleza/CE |
| 23.04.2026 | Cúp Brazil | Fortaleza/CE | 2 - 1 | CRB/AL |
| 05.08.2021 | Cúp Brazil | CRB/AL | 0 - 1 | Fortaleza/CE |
| 30.07.2021 | Cúp Brazil | Fortaleza/CE | 2 - 1 | CRB/AL |
| 22.08.2018 | Hạng 2 Brazil | CRB/AL | 2 - 1 | Fortaleza/CE |
| 25.04.2018 | Hạng 2 Brazil | Fortaleza/CE | 3 - 1 | CRB/AL |
Số liệu thống kê về Fortaleza/CE gặp CRB/AL phong độ
Fortaleza/CE
CRB/AL
Tỷ lệ trận Fortaleza/CE vs CRB/AL
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/2*0.90 | 0.85*2 1/2*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/4*0.91 | -0.98*1*0.84 |
Thắng: 1.99 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Fortaleza/CE gặp CRB/AL chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Fortaleza/CE 57% thắng, hòa 28%, thua 14%, trận gần nhất vào ngày 22/06/2026 kết thúc với tỷ số CRB/AL 1 - 1 Fortaleza/CE.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fortaleza/CE họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của CRB/AL thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.97
Fortaleza/CE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 0/5 trận gần đây). Mặt khác, CRB thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CRB
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của FOR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Fortaleza/CE đấu với CRB/AL
| 90+7' | Phạt góc thứ 17 |
| 90+5' |
|
| 90+4' | Phạt góc thứ 16 |
| 90+2' | Phạt góc thứ 15 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 90' | Thay người bên phía CRB/AL: L.Palhares vào sân thay Pedro Castro |
| 90' | Thay người bên phía CRB/AL: Ygor Catatau vào sân thay Dada Belmonte |
| 86' | Phạt góc thứ 14 |
| 84' | Phạt góc thứ 13 |
| 83' | Phạt góc thứ 12 |
| 78' | Thay người bên phía CRB/AL: Douglas Baggio vào sân thay Mikael |
| 78' | Thay người bên phía CRB/AL: Geovane vào sân thay Daniel |
| 75' |
|
| 73' | Thay người bên phía Fortaleza/CE: Welliton vào sân thay Pedro Henrique |
| 73' | Phạt góc thứ 11 |
| 72' | Phạt góc thứ 10 |
| 70' | Phạt góc thứ 9 |
| 65' | Thay người bên phía CRB/AL: Vinicius Barata vào sân thay Thiaguinho |
| 63' | Phạt góc thứ 8 |
| 62' | Phạt góc thứ 7 |
| 60' | Thay người bên phía Fortaleza/CE: Lucas Crispim vào sân thay Lucas Sasha |
| 60' | Thay người bên phía Fortaleza/CE: Nathan Fogaca vào sân thay Cantillo J. |
| 54' | Phạt góc thứ 6 |
| 54' |
|
| 53' | Phạt góc thứ 5 |
| 50' | Thay người bên phía Fortaleza/CE: Vitinho vào sân thay Luiz Fernando |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Fortaleza/CE: Rodriguinho vào sân thay Rodrigo |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 44' |
|
| 42' |
|
| 34' | Phạt góc thứ 4 |
| 23' | Phạt góc thứ 3 |
| 11' | Mailton sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 11' |
|
| 11' |
|
| 08' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Fortaleza/CE gặp CRB/AL
-
(4-3-3) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính Fortaleza/CE
| 1 | Joao Ricardo |
| 13 | Mauricio |
| 6 | Cardona T. |
| 3 | Lucas Gazal |
| 22 | Mailton |
| 29 | Rodrigo |
| 8 | Ronald Falkoski |
| 88 | Lucas Sasha |
| 16 | Pedro Henrique |
| 32 | Luiz Fernando |
| 21 | Cantillo J. |
Đội dự bị
| 20 | Jailson |
| 10 | Lucas Crispim |
| 38 | Lucca Prior |
| 17 | Nathan Fogaca |
| 23 | Neris |
| 77 | Paulo Baya |
| 75 | Rodriguinho |
| 37 | R.Lima |
| 25 | Vinicius Silvestre |
| 11 | Vitinho |
| 31 | Welliton |
Đội hình chính CRB/AL
| Vitor Caetano | 1 |
| Lovat L. | 36 |
| Bressan | 22 |
| Lyncon | 33 |
| Hereda D. | 32 |
| Pedro Castro | 21 |
| Dada Belmonte | 97 |
| Daniel | 10 |
| Crystopher | 8 |
| Thiaguinho | 17 |
| Mikael | 28 |
Đội dự bị
| Estevao | 26 |
| Fabio Alemao | 27 |
| Henri | 44 |
| Neto J. | 9 |
| Kevin | 2 |
| L.Palhares | 50 |
| Matheus Albino Carneiro | 12 |
| Vinicius Barata | 20 |
Thống kê sau trận Fortaleza/CE vs CRB/AL
|
|
9 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 9 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 11 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|