|
Fortaleza/CE
Vitinho( 30’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 04:30 ngày 14/09/2026 |
Ceara/CE
Melk( 87’)
|
Nhận định Fortaleza/CE vs Ceara/CE, 04h30 ngày 14/09
| 14.09.2026 | Hạng 2 Brazil | Fortaleza/CE | 1 - 1 | Ceara/CE |
| 18.05.2026 | Hạng 2 Brazil | Ceara/CE | 2 - 1 | Fortaleza/CE |
| 07.11.2025 | VĐQG Brazil | Ceara/CE | 1 - 1 | Fortaleza/CE |
| 14.07.2025 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 0 - 1 | Ceara/CE |
| 15.08.2022 | VĐQG Brazil | Ceara/CE | 0 - 1 | Fortaleza/CE |
| 14.07.2022 | Cúp Brazil | Ceara/CE | 1 - 0 | Fortaleza/CE |
| 23.06.2022 | Cúp Brazil | Fortaleza/CE | 2 - 0 | Ceara/CE |
| 02.06.2022 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 0 - 1 | Ceara/CE |
| 18.11.2021 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 0 - 4 | Ceara/CE |
| 02.08.2021 | VĐQG Brazil | Ceara/CE | 3 - 1 | Fortaleza/CE |
Số liệu thống kê về Fortaleza/CE gặp Ceara/CE phong độ
Fortaleza/CE
Ceara/CE
Tỷ lệ trận Fortaleza/CE vs Ceara/CE
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/2*0.90 | 0.88*2*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/4*0.78 | 0.79*3/4*-0.93 |
Thắng: 1.98 - Hòa: 3.05 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Fortaleza/CE gặp Ceara/CE chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fortaleza/CE 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 14/09/2026 kết thúc với tỷ số Fortaleza/CE 1 - 1 Ceara/CE.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fortaleza/CE họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Ceara/CE thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*-0.99
Fortaleza/CE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CEAR thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Fortaleza/CE
Tài xỉu: 0.85*2*-0.99
5/5 trận gần đây của FOR có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Fortaleza/CE đấu với Ceara/CE
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 90' | Lucca sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90' | Phạt góc thứ 7 |
| 87' | Melk sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 87' |
|
| 85' | Ronald Falkoski đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 85' | Phạt góc thứ 6 |
| 80' | Thay người bên phía Fortaleza/CE: Mauricio vào sân thay Henrique Kaio |
| 80' | Thay người bên phía Fortaleza/CE: R.Lima vào sân thay Luiz Fernando |
| 80' | Thay người bên phía Fortaleza/CE: Ronald Falkoski vào sân thay Pierre Wagner Oliveira dos Santos |
| 79' | Melk sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 79' | Paulo Baya sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 77' | Joao Gabriel sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 76' | Thay người bên phía Ceara/CE: Lucca vào sân thay Saulo Mineiro |
| 76' | Thay người bên phía Ceara/CE: Matheus Araujo vào sân thay Cesar J. |
| 76' | Thay người bên phía Ceara/CE: Savio vào sân thay Sanchez Costa |
| 75' | Paulo Baya sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 75' | Phạt góc thứ 5 |
| 72' | Paulo Baya sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 72' | Rian sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 72' | Melk sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 69' | Rodrigo sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 69' | Phạt góc thứ 4 |
| 68' |
|
| 66' | Vina sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 65' | Sanchez Costa sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 65' | Thay người bên phía Fortaleza/CE: Da Costa F. vào sân thay Vitinho |
| 62' | Rian sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 62' | Rodriguinho sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 61' | Thay người bên phía Ceara/CE: Rian vào sân thay Ferreira Berrondo M. N. |
| 56' | Luiz Otavio đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 56' | Phạt góc thứ 3 |
| 56' | Phạt góc thứ 2 |
| 55' | Sanchez Costa đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 52' | Paulo Baya sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 52' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 51' | Phạt góc thứ 1 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+3' | Saulo Mineiro sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 45+1' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 41' | Thay người bên phía Ceara/CE: Vina vào sân thay Zanocelo |
| 35' |
|
| 30' | Vitinho sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 30' | Luiz Fernando sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 30' |
|
| 29' | Melk sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 28' | Thay người bên phía Fortaleza/CE: Paulo Baya vào sân thay Pedro Henrique |
| 22' | Pedro Henrique sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 20' |
|
| 20' |
|
| 16' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 14' | Joao Gabriel sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 10' | Saulo Mineiro sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 10' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 10' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 01' | Pedro Henrique sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Fortaleza/CE gặp Ceara/CE
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Fortaleza/CE
| 1 | Joao Ricardo |
| 12 | Henrique Kaio |
| 6 | Cardona T. |
| 3 | Lucas Gazal |
| 22 | Mailton |
| 75 | Rodriguinho |
| 29 | Rodrigo |
| 5 | Pierre Wagner Oliveira dos Santos |
| 11 | Vitinho |
| 16 | Pedro Henrique |
| 32 | Luiz Fernando |
Đội dự bị
| 19 | Luquinhas |
| 38 | Lucca Prior |
| 13 | Mauricio |
| 9 | Miritello J. B. |
| 17 | Nathan Fogaca |
| 23 | Neris |
| 77 | Paulo Baya |
| 8 | Ronald Falkoski |
| 37 | R.Lima |
| 25 | Vinicius Silvestre |
| 31 | Welliton |
Đội hình chính Ceara/CE
| Richard | 1 |
| Sanchez Costa | 12 |
| Luiz Otavio | 13 |
| Luiz Otavio | 4 |
| Cesar J. | 18 |
| Zanocelo | 25 |
| Joao Gabriel | 81 |
| Ferreira Berrondo M. N. | 11 |
| Melk | 40 |
| Enzo | 60 |
| Saulo Mineiro | 73 |
Đội dự bị
| Lobato L. | 77 |
| Lopez R. | 7 |
| Lucas Mugni | 10 |
| Lucca | 99 |
| Matheus Araujo | 8 |
| Rafael Ramos | 2 |
| Rian | 16 |
| Richardson | 26 |
| Savio | 6 |
| Vina | 29 |
| Uchella V. | 45 |
Thống kê sau trận Fortaleza/CE vs Ceara/CE
|
|
11 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
17 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
48% | Cầm bóng | 52% |
|