|
Fortaleza/CE
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:30 ngày 01/12/2025 |
Atl. Mineiro/MG
|
Nhận định Fortaleza/CE vs Atl. Mineiro/MG, 04h30 ngày 01/12
| 01.12.2025 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 13.11.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 3 - 3 | Fortaleza/CE |
| 17.10.2024 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 1 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 24.06.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 1 | Fortaleza/CE |
| 02.11.2023 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 3 - 1 | Fortaleza/CE |
| 25.06.2023 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 2 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 25.10.2022 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 0 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 26.06.2022 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 3 - 2 | Fortaleza/CE |
| 28.10.2021 | Cúp Brazil | Fortaleza/CE | 1 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 21.10.2021 | Cúp Brazil | Atl. Mineiro/MG | 4 - 0 | Fortaleza/CE |
Số liệu thống kê về Fortaleza/CE gặp Atl. Mineiro/MG phong độ
Fortaleza/CE
Atl. Mineiro/MG
Tỷ lệ trận Fortaleza/CE vs Atl. Mineiro/MG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.89*2 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.83 | -0.97*1*0.83 |
Thắng: 2.23 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Fortaleza/CE gặp Atl. Mineiro/MG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fortaleza/CE 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 01/12/2025 kết thúc với tỷ số Fortaleza/CE 1 - 0 Atl. Mineiro/MG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fortaleza/CE họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Mineiro/MG thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.94*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Atl. Mineiro khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : AMIN
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.79
3/5 trận gần đây của Fortaleza có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fortaleza/CE vs Atl. Mineiro/MG
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|