|
Fortaleza/CE
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 04:30 ngày 25/06/2023 |
Atl. Mineiro/MG
|
Nhận định Fortaleza/CE vs Atl. Mineiro/MG, 04h30 ngày 25/06
| 01.12.2025 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 13.11.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 3 - 3 | Fortaleza/CE |
| 17.10.2024 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 1 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 24.06.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 1 | Fortaleza/CE |
| 02.11.2023 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 3 - 1 | Fortaleza/CE |
| 25.06.2023 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 2 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 25.10.2022 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 0 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 26.06.2022 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 3 - 2 | Fortaleza/CE |
| 28.10.2021 | Cúp Brazil | Fortaleza/CE | 1 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 21.10.2021 | Cúp Brazil | Atl. Mineiro/MG | 4 - 0 | Fortaleza/CE |
Số liệu thống kê về Fortaleza/CE gặp Atl. Mineiro/MG phong độ
Fortaleza/CE
Atl. Mineiro/MG
Tỷ lệ trận Fortaleza/CE vs Atl. Mineiro/MG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 0*0.93 | -0.96*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 0*0.92 | 0.74*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.74 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.74
Nhận định kèo Fortaleza/CE gặp Atl. Mineiro/MG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fortaleza/CE 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 01/12/2025 kết thúc với tỷ số Fortaleza/CE 1 - 0 Atl. Mineiro/MG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fortaleza/CE họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Mineiro/MG thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AMIN khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AMIN
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.94
5 trận gần đây của FOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của AMIN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Fortaleza/CE vs Atl. Mineiro/MG
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|