|
Fluminense/RJ
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 04:30 ngày 02/09/2024 |
Sao Paulo/SP
|
Nhận định Fluminense/RJ vs Sao Paulo/SP, 04h30 ngày 02/09
| 17.05.2026 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 1 | Sao Paulo/SP |
| 28.11.2025 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 6 - 0 | Sao Paulo/SP |
| 28.07.2025 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 3 - 1 | Fluminense/RJ |
| 02.09.2024 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 0 | Sao Paulo/SP |
| 14.05.2024 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 2 - 1 | Fluminense/RJ |
| 23.11.2023 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 0 | Sao Paulo/SP |
| 02.07.2023 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 1 - 0 | Fluminense/RJ |
| 06.11.2022 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 3 - 1 | Sao Paulo/SP |
| 18.07.2022 | VĐQG Brazil | Sao Paulo/SP | 2 - 2 | Fluminense/RJ |
| 13.09.2021 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 1 | Sao Paulo/SP |
Số liệu thống kê về Fluminense/RJ gặp Sao Paulo/SP phong độ
Fluminense/RJ
Sao Paulo/SP
Tỷ lệ trận Fluminense/RJ vs Sao Paulo/SP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*0 : 0*-0.88 | 0.83*1 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 0*-0.95 | 0.97*3/4*0.90 |
Thắng: 2.49 - Hòa: 2.87 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Fluminense/RJ gặp Sao Paulo/SP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fluminense/RJ 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/05/2026 kết thúc với tỷ số Fluminense/RJ 2 - 1 Sao Paulo/SP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fluminense/RJ họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sao Paulo/SP thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Fluminense/RJ khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Fluminense/RJ
Tài xỉu: -0.98*2*0.85
3/5 trận gần đây của FLU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SPASP cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Fluminense/RJ vs Sao Paulo/SP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|