|
Fluminense/RJ
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 07:30 ngày 28/09/2023 |
Internacional/RS
|
Nhận định Fluminense/RJ vs Internacional/RS, 07h30 ngày 28/09
| 29.10.2026 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 1 | Internacional/RS |
| 04.05.2026 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 0 | Fluminense/RJ |
| 26.10.2025 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 07.08.2025 | Cúp Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 31.07.2025 | Cúp Brazil | Internacional/RS | 1 - 2 | Fluminense/RJ |
| 02.06.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 2 | Fluminense/RJ |
| 09.11.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 0 | Fluminense/RJ |
| 05.07.2024 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 09.11.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | Fluminense/RJ |
| 05.10.2023 | Copa Libertadores | Internacional/RS | 1 - 2 | Fluminense/RJ |
Số liệu thống kê về Fluminense/RJ gặp Internacional/RS phong độ
Fluminense/RJ
Internacional/RS
Tỷ lệ trận Fluminense/RJ vs Internacional/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/2*-0.94 | 0.82*2*-0.95 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/4*0.88 | 0.83*3/4*-0.96 |
Thắng: 1.83 - Hòa: 3.15 - Thua: 4.60
Nhận định kèo Fluminense/RJ gặp Internacional/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fluminense/RJ 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 29/10/2026 kết thúc với tỷ số Fluminense/RJ 2 - 1 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fluminense/RJ họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Internacional/RS thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.95
Fluminense/RJ đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, INAL thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Fluminense/RJ
Tài xỉu: 0.84*2*-0.97
3/5 trận gần đây của INAL có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Fluminense/RJ vs Internacional/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|