|
Fluminense/RJ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 17/08/2025 |
Fortaleza/CE
|
Nhận định Fluminense/RJ vs Fortaleza/CE, 02h00 ngày 17/08
| 17.08.2025 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 1 | Fortaleza/CE |
| 30.03.2025 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 2 - 0 | Fluminense/RJ |
| 23.11.2024 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 2 | Fortaleza/CE |
| 08.07.2024 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 1 - 0 | Fluminense/RJ |
| 04.09.2023 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 0 | Fortaleza/CE |
| 30.04.2023 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 4 - 2 | Fluminense/RJ |
| 11.09.2022 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 1 | Fortaleza/CE |
| 18.08.2022 | Cúp Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 2 | Fortaleza/CE |
| 29.07.2022 | Cúp Brazil | Fortaleza/CE | 0 - 1 | Fluminense/RJ |
| 23.05.2022 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 0 - 1 | Fluminense/RJ |
Số liệu thống kê về Fluminense/RJ gặp Fortaleza/CE phong độ
Fluminense/RJ
Fortaleza/CE
Tỷ lệ trận Fluminense/RJ vs Fortaleza/CE
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 3/4*0.83 | 0.95*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.93 | -0.92*1*0.78 |
Thắng: 1.76 - Hòa: 3.50 - Thua: 4.40
Nhận định kèo Fluminense/RJ gặp Fortaleza/CE chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fluminense/RJ 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/08/2025 kết thúc với tỷ số Fluminense/RJ 2 - 1 Fortaleza/CE.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fluminense/RJ họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Fortaleza/CE thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.98*0 : 3/4*0.90
Fluminense đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Fortaleza thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Fluminense/RJ
Tài xỉu: 0.91*2 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của Fluminense có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Fortaleza cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Fluminense/RJ vs Fortaleza/CE
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|