|
Fluminense/RJ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 07/04/2025 |
Bragantino/SP
|
Nhận định Fluminense/RJ vs Bragantino/SP, 02h00 ngày 07/04
| 18.07.2026 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 1 | Bragantino/SP |
| 24.08.2025 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 4 - 2 | Fluminense/RJ |
| 07.04.2025 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 1 | Bragantino/SP |
| 28.07.2024 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 0 - 1 | Fluminense/RJ |
| 14.04.2024 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 2 | Bragantino/SP |
| 23.10.2023 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 0 | Fluminense/RJ |
| 05.06.2023 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 1 | Bragantino/SP |
| 14.11.2022 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 0 - 1 | Fluminense/RJ |
| 25.07.2022 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 1 | Bragantino/SP |
| 27.09.2021 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 1 | Bragantino/SP |
Số liệu thống kê về Fluminense/RJ gặp Bragantino/SP phong độ
Fluminense/RJ
Bragantino/SP
Tỷ lệ trận Fluminense/RJ vs Bragantino/SP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/2*-0.98 | 0.83*2*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.72*3/4*-0.85 |
Thắng: 1.86 - Hòa: 3.25 - Thua: 4.25
Nhận định kèo Fluminense/RJ gặp Bragantino/SP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Fluminense/RJ 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/07/2026 kết thúc với tỷ số Fluminense/RJ 1 - 1 Bragantino/SP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Fluminense/RJ họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Bragantino/SP thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Fluminense/RJ khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Fluminense/RJ
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.84
4/5 trận gần đây của FLU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BGAN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Fluminense/RJ vs Bragantino/SP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|