|
Floridsdorfer AC
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:30 ngày 15/08/2026 |
SKU Amstetten
|
Nhận định Floridsdorfer AC vs SKU Amstetten, 22h30 ngày 15/08
| 15.08.2026 | Hạng 2 Áo | Floridsdorfer AC | 2 - 2 | SKU Amstetten |
| 17.04.2026 | Hạng 2 Áo | Floridsdorfer AC | 5 - 0 | SKU Amstetten |
| 26.10.2025 | Hạng 2 Áo | SKU Amstetten | 1 - 1 | Floridsdorfer AC |
| 26.04.2025 | Hạng 2 Áo | Floridsdorfer AC | 1 - 0 | SKU Amstetten |
| 25.10.2024 | Hạng 2 Áo | SKU Amstetten | 2 - 1 | Floridsdorfer AC |
| 03.05.2024 | Hạng 2 Áo | SKU Amstetten | 3 - 2 | Floridsdorfer AC |
| 20.10.2023 | Hạng 2 Áo | Floridsdorfer AC | 0 - 0 | SKU Amstetten |
| 11.03.2023 | Hạng 2 Áo | SKU Amstetten | 1 - 0 | Floridsdorfer AC |
| 26.08.2022 | Hạng 2 Áo | Floridsdorfer AC | 2 - 3 | SKU Amstetten |
| 27.11.2021 | Hạng 2 Áo | Floridsdorfer AC | 3 - 0 | SKU Amstetten |
Số liệu thống kê về Floridsdorfer AC gặp SKU Amstetten phong độ
Floridsdorfer AC
SKU Amstetten
Tỷ lệ trận Floridsdorfer AC vs SKU Amstetten
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*1/4 : 0*0.80 | -0.98*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.73*1/4 : 0*-0.85 | 0.92*1*0.94 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.08
Nhận định kèo Floridsdorfer AC gặp SKU Amstetten chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Floridsdorfer AC 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 15/08/2026 kết thúc với tỷ số Floridsdorfer AC 2 - 2 SKU Amstetten.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Floridsdorfer AC họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của SKU Amstetten thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AMST khi thắng 6/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.84
5/5 trận gần đây của AMST có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Floridsdorfer AC vs SKU Amstetten
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|