|
Floridsdorfer AC
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:30 ngày 17/10/2026 |
Admira
Mateja Bubanj( 89’)
Justin Forst( 61’)
|
Nhận định Floridsdorfer AC vs Admira, 20h30 ngày 17/10
| 17.10.2026 | Hạng 2 Áo | Floridsdorfer AC | 0 - 2 | Admira |
| 14.05.2026 | Hạng 2 Áo | Admira | 1 - 0 | Floridsdorfer AC |
| 29.11.2025 | Hạng 2 Áo | Floridsdorfer AC | 1 - 1 | Admira |
| 06.04.2025 | Hạng 2 Áo | Floridsdorfer AC | 1 - 2 | Admira |
| 21.09.2024 | Hạng 2 Áo | Admira | 2 - 1 | Floridsdorfer AC |
| 07.04.2024 | Hạng 2 Áo | Admira | 0 - 0 | Floridsdorfer AC |
| 15.09.2023 | Hạng 2 Áo | Floridsdorfer AC | 3 - 2 | Admira |
| 18.03.2023 | Hạng 2 Áo | Floridsdorfer AC | 0 - 0 | Admira |
| 23.10.2022 | Hạng 2 Áo | Admira | 1 - 1 | Floridsdorfer AC |
Số liệu thống kê về Floridsdorfer AC gặp Admira phong độ
Floridsdorfer AC
Admira
Tỷ lệ trận Floridsdorfer AC vs Admira
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 0*0.83 | 0.90*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 0*0.86 | -0.83*1 1/4*0.68 |
Thắng: 2.59 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Floridsdorfer AC gặp Admira chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Floridsdorfer AC 11% thắng, hòa 44%, thua 44%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Floridsdorfer AC 0 - 2 Admira.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Floridsdorfer AC họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Admira thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.88*0 : 0*0.75
FLOC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ADM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ADM
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*0.99
4/5 trận gần đây của FLOC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ADM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Floridsdorfer AC đấu với Admira
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 89' |
|
| 61' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 16' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Floridsdorfer AC vs Admira
|
|
11 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
48% | Cầm bóng | 52% |
|