|
Flamengo/RJ
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:00 ngày 05/02/2026 |
Internacional/RS
|
Nhận định Flamengo/RJ vs Internacional/RS, 05h00 ngày 05/02
| 05.02.2026 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 21.08.2025 | Copa Libertadores | Internacional/RS | 0 - 2 | Flamengo/RJ |
| 18.08.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 3 | Flamengo/RJ |
| 14.08.2025 | Copa Libertadores | Flamengo/RJ | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 30.03.2025 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 02.12.2024 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 3 - 2 | Internacional/RS |
| 31.10.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 1 | Flamengo/RJ |
| 27.08.2023 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 0 - 0 | Internacional/RS |
| 23.04.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Flamengo/RJ |
| 06.10.2022 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 0 - 0 | Internacional/RS |
Số liệu thống kê về Flamengo/RJ gặp Internacional/RS phong độ
Flamengo/RJ
Internacional/RS
Tỷ lệ trận Flamengo/RJ vs Internacional/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1 1/4*0.86 | 0.83*2 1/2*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/2*0.93 | -0.83*1 1/4*0.69 |
Thắng: 1.38 - Hòa: 4.60 - Thua: 7.20
Nhận định kèo Flamengo/RJ gặp Internacional/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Flamengo/RJ 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 05/02/2026 kết thúc với tỷ số Flamengo/RJ 1 - 1 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Flamengo/RJ họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Internacional/RS thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 1 1/4*0.90
Flamengo/RJ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Internacional/RS thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của Internacional/RS có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Flamengo/RJ vs Internacional/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|